system operators
nhà vận hành hệ thống
network operators
nhà vận hành mạng
field operators
nhà vận hành hiện trường
service operators
nhà vận hành dịch vụ
data operators
nhà vận hành dữ liệu
control operators
nhà vận hành điều khiển
utility operators
nhà vận hành tiện ích
mobile operators
nhà vận hành di động
logistics operators
nhà vận hành hậu cần
software operators
nhà vận hành phần mềm
operators play a crucial role in managing the system.
Các kỹ thuật viên đóng vai trò quan trọng trong việc quản lý hệ thống.
many operators prefer to work in teams for efficiency.
Nhiều kỹ thuật viên thích làm việc theo nhóm để tăng hiệu quả.
the operators need to be trained regularly on new equipment.
Các kỹ thuật viên cần được đào tạo thường xuyên về thiết bị mới.
operators are responsible for monitoring the production line.
Các kỹ thuật viên chịu trách nhiệm giám sát dây chuyền sản xuất.
effective communication among operators can improve safety.
Việc giao tiếp hiệu quả giữa các kỹ thuật viên có thể cải thiện sự an toàn.
operators must adhere to safety protocols at all times.
Các kỹ thuật viên phải tuân thủ các quy tắc an toàn mọi lúc.
advanced operators can troubleshoot complex issues quickly.
Các kỹ thuật viên nâng cao có thể nhanh chóng khắc phục các vấn đề phức tạp.
operators often work long hours to meet deadlines.
Các kỹ thuật viên thường làm việc nhiều giờ để đáp ứng thời hạn.
some operators specialize in operating heavy machinery.
Một số kỹ thuật viên chuyên về vận hành máy móc hạng nặng.
operators must keep detailed logs of their activities.
Các kỹ thuật viên phải ghi lại chi tiết các hoạt động của họ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay