tyramines

[Mỹ]/ˈtɪrəˌmiːnz/
[Anh]/ˈtɪrəˌmiːnz/

Dịch

n. amin sinh học được chiết xuất từ axit amin tyrosine

Cụm từ & Cách kết hợp

high tyramines

tyramin cao

tyramines levels

mức tyramin

tyramines foods

thực phẩm chứa tyramin

tyramines sensitivity

nhạy cảm với tyramin

avoid tyramines

tránh tyramin

tyramines intake

lượng tyramin nạp vào

tyramines reaction

phản ứng với tyramin

tyramines diet

chế độ ăn tyramin

tyramines headache

đau đầu do tyramin

tyramines effects

tác dụng của tyramin

Câu ví dụ

some foods contain high levels of tyramines.

một số loại thực phẩm chứa hàm lượng tyramin cao.

people who are sensitive to tyramines should avoid certain cheeses.

những người nhạy cảm với tyramin nên tránh một số loại phô mai.

excessive intake of tyramines can lead to headaches.

tiêu thụ quá nhiều tyramin có thể dẫn đến đau đầu.

fermented foods often have high tyramine content.

các loại thực phẩm lên men thường có hàm lượng tyramin cao.

patients on mao inhibitors need to monitor tyramine consumption.

bệnh nhân dùng thuốc ức chế MAO cần theo dõi lượng tyramin tiêu thụ.

some red wines are known to be rich in tyramines.

một số loại rượu vang đỏ nổi tiếng là giàu tyramin.

learning about tyramines can help manage dietary restrictions.

tìm hiểu về tyramin có thể giúp quản lý các hạn chế về chế độ ăn uống.

processed meats may contain high amounts of tyramines.

thịt chế biến có thể chứa nhiều tyramin.

some people experience allergic reactions to tyramines.

một số người bị dị ứng với tyramin.

understanding tyramines is crucial for certain medical conditions.

hiểu về tyramin rất quan trọng đối với một số tình trạng y tế nhất định.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay