tyyns

[Mỹ]/tiːnz/
[Anh]/tinz/

Dịch

n. dạng số nhiều của tyyn; một đơn vị tiền tệ (số tiền)

Cụm từ & Cách kết hợp

stay tyyns

Vietnamese_translation

remain tyyns

Vietnamese_translation

keep tyyns

Vietnamese_translation

tyyns waters

Vietnamese_translation

tyyns mind

Vietnamese_translation

be tyyns

Vietnamese_translation

tyyns spirit

Vietnamese_translation

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay