ubiquities

[Mỹ]/juː'bɪkwətɪ/
[Anh]/jʊ'bɪkwəti/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. hiện hữu ở khắp mọi nơi, tồn tại ở khắp mọi nơi cùng một lúc.

Câu ví dụ

The ubiquity of phenanthrene series, chrysene series compounds, perylene and retene compounds in the sediment indicated that PAHs mainly came from the terrestrial plants.

Tính phổ biến của các hợp chất phenanthrene, các hợp chất chrysene, perylene và retene trong trầm tích cho thấy PAHs chủ yếu đến từ thực vật trên cạn.

The ubiquity of smartphones has changed the way we communicate.

Sự phổ biến của điện thoại thông minh đã thay đổi cách chúng ta giao tiếp.

Social media's ubiquity makes it easy to stay connected with friends and family.

Sự phổ biến của mạng xã hội giúp dễ dàng kết nối với bạn bè và gia đình.

The ubiquity of fast food chains in the city makes it difficult to find healthy dining options.

Sự phổ biến của các chuỗi thức ăn nhanh trong thành phố khiến việc tìm kiếm các lựa chọn ăn uống lành mạnh trở nên khó khăn.

The ubiquity of online shopping has led to a decline in traditional brick-and-mortar stores.

Sự phổ biến của mua sắm trực tuyến đã dẫn đến sự suy giảm của các cửa hàng truyền thống.

The ubiquity of social media influencers has changed the landscape of marketing.

Sự phổ biến của những người có ảnh hưởng trên mạng xã hội đã thay đổi bối cảnh của tiếp thị.

The ubiquity of plastic waste is a major environmental concern.

Sự phổ biến của rác thải nhựa là một mối quan tâm lớn về môi trường.

The ubiquity of online streaming services has revolutionized the entertainment industry.

Sự phổ biến của các dịch vụ phát trực tuyến trực tuyến đã cách mạng hóa ngành giải trí.

The ubiquity of coffee shops in the city makes it easy to find a place to grab a cup of coffee.

Sự phổ biến của các quán cà phê trong thành phố khiến việc tìm một nơi để uống một tách cà phê trở nên dễ dàng.

The ubiquity of social media platforms has reshaped how we consume news and information.

Sự phổ biến của các nền tảng mạng xã hội đã định hình lại cách chúng ta tiêu thụ tin tức và thông tin.

The ubiquity of digital technology has transformed the way we work and interact with others.

Sự phổ biến của công nghệ kỹ thuật số đã biến đổi cách chúng ta làm việc và tương tác với người khác.

Ví dụ thực tế

TCH is pushing for near ubiquity next year.

TCH đang thúc đẩy để đạt được sự phổ biến rộng rãi vào năm tới.

Nguồn: The Economist (Summary)

Understand the origins and ubiquity of life.

Hiểu nguồn gốc và sự phổ biến của sự sống.

Nguồn: English world

But all that ubiquity kind of backfired.

Nhưng tất cả sự phổ biến đó có vẻ như đã phản tác dụng.

Nguồn: Vox opinion

I was wondering: How do you reconcile for yourself the ubiquity of suffering with your faith in God?

Tôi tự hỏi: Làm thế nào bạn có thể hòa giải với bản thân về sự phổ biến của nỗi đau khổ với niềm tin của bạn vào Chúa?

Nguồn: What it takes: Celebrity Interviews

As a result, plenty of woman-specific health issues have, despite their ubiquity, been routinely neglected.

Kết quả là, rất nhiều vấn đề sức khỏe đặc thù của phụ nữ, bất chấp sự phổ biến của chúng, thường xuyên bị bỏ bê.

Nguồn: The Economist (Summary)

The ubiquity of micro family businesses is related to Italy's rigid regulations, as are its tax-collecting problems.

Sự phổ biến của các doanh nghiệp gia đình siêu nhỏ liên quan đến các quy định cứng nhắc của Ý, cũng như các vấn đề thu thuế của nước này.

Nguồn: The Economist - Comprehensive

But if streaming workouts are in their infancy, they seem to have one thing going for them: ubiquity.

Nhưng nếu các buổi tập luyện trực tuyến vẫn còn sơ khai, chúng có vẻ như có một điều tốt đẹp: sự phổ biến.

Nguồn: Time

And yet like creme brulee and tiramisu--also wildly popular in the 1990s--its ubiquity seems to have inflicted little damage.

Tuy nhiên, giống như creme brulee và tiramisu - cũng rất phổ biến vào những năm 1990 - sự phổ biến của nó dường như không gây ra nhiều thiệt hại.

Nguồn: The Economist (Summary)

The first is the ubiquity of its products.

Điều đầu tiên là sự phổ biến của sản phẩm của nó.

Nguồn: Economist Business

The question of the origins of life and its ubiquity around the universe is central to science, religion, and philosophy.

Câu hỏi về nguồn gốc của sự sống và sự phổ biến của nó trên khắp vũ trụ là trung tâm của khoa học, tôn giáo và triết học.

Nguồn: English world

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay