ubuntu

[Mỹ]/ˈuːbʊntuː/
[Anh]/uːˈbʊntuː/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. hệ điều hành Linux; Ubuntu, một triết lý của Nam Phi về tinh thần chia sẻ con người

Cụm từ & Cách kết hợp

ubuntu install

Cài đặt Ubuntu

running ubuntu

Chạy Ubuntu

ubuntu version

Phiên bản Ubuntu

use ubuntu

Sử dụng Ubuntu

ubuntu system

Hệ thống Ubuntu

ubuntu desktop

Bàn làm việc Ubuntu

ubuntu update

Cập nhật Ubuntu

installing ubuntu

Đang cài đặt Ubuntu

ubuntu server

Máy chủ Ubuntu

ubuntu community

Đại sứ Ubuntu

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay