ufologist

[Mỹ]/juːˈfɒlədʒɪst/
[Anh]/juːˈfɑːlədʒɪst/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. người nghiên cứu các vật thể bay không xác định (UFO); một nhà nghiên cứu hoặc chuyên gia về hiện tượng UFO
Word Forms
số nhiềuufologists

Cụm từ & Cách kết hợp

famous ufologist

nhà nghiên cứu UFO nổi tiếng

renowned ufologist

nhà nghiên cứu UFO danh tiếng

amateur ufologist

nhà nghiên cứu UFO nghiệp dư

local ufologist

nhà nghiên cứu UFO địa phương

professional ufologist

nhà nghiên cứu UFO chuyên nghiệp

ufologist community

cộng đồng các nhà nghiên cứu UFO

ufologist conference

hội nghị các nhà nghiên cứu UFO

ufologist network

mạng lưới các nhà nghiên cứu UFO

ufologist society

hội các nhà nghiên cứu UFO

ufologist expert

chuyên gia nghiên cứu UFO

Câu ví dụ

many ufologists believe in extraterrestrial life.

nhiều nhà nghiên cứu về UFO tin vào sự sống ngoài hành tinh.

the ufologist presented his findings at the conference.

nhà nghiên cứu UFO đã trình bày những phát hiện của mình tại hội nghị.

she became a ufologist after her first ufo sighting.

cô ấy trở thành một nhà nghiên cứu UFO sau khi lần đầu tiên nhìn thấy UFO.

ufologists often analyze video footage of ufos.

các nhà nghiên cứu UFO thường phân tích các đoạn phim về UFO.

he is a well-known ufologist in the scientific community.

anh ấy là một nhà nghiên cứu UFO nổi tiếng trong cộng đồng khoa học.

ufologists gather to discuss recent sightings and evidence.

các nhà nghiên cứu UFO tụ họp để thảo luận về những vụ chứng kiến và bằng chứng gần đây.

the ufologist wrote a book about alien encounters.

nhà nghiên cứu UFO đã viết một cuốn sách về những cuộc gặp gỡ người ngoài hành tinh.

she wanted to become a ufologist to explore the unknown.

cô ấy muốn trở thành một nhà nghiên cứu UFO để khám phá những điều chưa biết.

ufologists often face skepticism from the public.

các nhà nghiên cứu UFO thường phải đối mặt với sự hoài nghi từ công chúng.

he joined a group of ufologists for a field investigation.

anh ấy đã tham gia một nhóm các nhà nghiên cứu UFO để điều tra thực địa.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay