ughs

[Mỹ]/ʊx/
[Anh]/ʊx/
Tần suất: Rất cao

Dịch

interj. thể hiện cảm xúc ghê tởm, không hài lòng, hoặc đau đớn.

Cụm từ & Cách kết hợp

I've had enough

Tôi chịu không nổi nữa.

Câu ví dụ

Ugh! You’re all sweaty and horrible!

Ugh! Bạn toàn mồ hôi và khủng khiếp!

Ugh!How can you eat that stuff?

Trời ơi! Sao bạn có thể ăn cái thứ đó được?

Ugh—what's this disgusting object?.

Ugh—Đây là một vật kinh tởm gì vậy?.

Nale:Ugh, "kinsmen"? Please tell me you're not some new evil elf subrace...

Nale: Ối, "họ hàng" ư? Xin vui lòng cho tôi biết bạn không phải là một chủng tộc lùn tà ác mới nào đó...

Ugh, I have a headache.

Trời ơi, tôi bị đau đầu.

She made a mistake again, ugh!

Cô ấy lại mắc lỗi nữa, trời ơi!

Ugh, I hate doing laundry.

Trời ơi, tôi ghét phải giặt đồ.

Ugh, this traffic is terrible!

Trời ơi, giao thông thật tệ!

I forgot my lunch at home, ugh.

Tôi quên mang cơm trưa ở nhà, trời ơi.

Ugh, I can't believe I overslept.

Trời ơi, tôi không thể tin là tôi đã ngủ quên.

Ugh, I have so much homework to do.

Trời ơi, tôi còn quá nhiều bài tập về nhà.

She canceled our plans last minute, ugh!

Cô ấy hủy kế hoạch của chúng ta vào phút cuối, trời ơi!

Ugh, I'm so tired of this rainy weather.

Trời ơi, tôi mệt mỏi với thời tiết mưa này.

Ugh, I can't stand his attitude.

Trời ơi, tôi không thể chịu được thái độ của anh ấy.

Ví dụ thực tế

Ugh. You have infinite sisters, Morty.

Ugh. Bạn có vô số chị em gái, Morty.

Nguồn: Rick and Morty Season 3 (Bilingual)

Sorry about that. Ugh what can you do?

Xin lỗi về điều đó. Ugh bạn có thể làm gì?

Nguồn: The Big Bang Theory Season 3

Ugh. Ugh, when did you become a guy? It's gross.

Ugh. Ugh, khi nào anh trở thành đàn ông vậy? Khó chịu quá.

Nguồn: Modern Family Season 6

Ugh, I don't really like these vegetables.

Ugh, tôi thực sự không thích những rau củ này.

Nguồn: The Best Mom

We have so much... - Ugh, dad!

Chúng ta có rất nhiều... - Ugh, ba!

Nguồn: Our Day Season 2

Ugh, you are so transparent, Glenn.

Ugh, bạn quá rõ ràng, Glenn.

Nguồn: Modern Family - Season 08

Ugh, Christmas cards are just clutter.

Ugh, thiệp Giáng sinh chỉ là sự lộn xộn.

Nguồn: Modern Family - Season 10

Ugh! The waiting game is the worst.

Ugh! Trò chơi chờ đợi là tệ nhất.

Nguồn: VOA One Minute English

Oh, oh, oh, ugh, there we go.

Oh, oh, oh, ugh, chúng ta làm được rồi.

Nguồn: Gourmet Base

" Ugh, He's gaga for her... Annoying! "

"[Ugh, Anh ta mê cô ấy đến phát điên... Bực mình!"

Nguồn: Dad takes you to learn vocabulary.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay