ugs

[Mỹ]/ˌjuːˈdʒiːˈez/
[Anh]/ˌjuːˈdʒiːˈez/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Uganda S virus (viết tắt)
n. abbr. underground (dạng số nhiều của ug)

Cụm từ & Cách kết hợp

hugs from

Vietnamese_translation

bugs are

Vietnamese_translation

ugs, gross

Vietnamese_translation

bugs in

Vietnamese_translation

ugs, ugh

Vietnamese_translation

bugs on

Vietnamese_translation

drugs are

Vietnamese_translation

jugs of

Vietnamese_translation

hugs for

Vietnamese_translation

bugs from

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

students consult their ugs advisors before registering for classes.

Sinh viên nên tham khảo ý kiến ​​của cố vấn UGS trước khi đăng ký học phần.

the ugs department offers guidance on degree requirements.

Bộ phận UGS cung cấp hướng dẫn về các yêu cầu về bằng cấp.

many students complete ugs electives in their sophomore year.

Nhiều sinh viên hoàn thành các chuyên ngành UGS vào năm hai đại học.

the ugs office is located in the main administration building.

Văn phòng UGS nằm trong tòa nhà hành chính chính.

you should meet with your ugs counselor to discuss your academic plan.

Bạn nên gặp cố vấn UGS của mình để thảo luận về kế hoạch học tập của mình.

the ugs program helps students transition into their major.

Chương trình UGS giúp sinh viên chuyển sang chuyên ngành của mình.

ugs courses count toward general education requirements.

Các khóa học UGS được tính vào các yêu cầu về giáo dục tổng quát.

the ugs curriculum provides a broad academic foundation.

Chương trình giảng dạy UGS cung cấp nền tảng học thuật rộng lớn.

students must complete ugs requirements before graduating.

Sinh viên phải hoàn thành các yêu cầu của UGS trước khi tốt nghiệp.

the ugs office provides resources for academic success.

Văn phòng UGS cung cấp các nguồn lực để đạt được thành công trong học tập.

your ugs advisor helps you choose appropriate courses.

Cố vấn UGS của bạn giúp bạn chọn các khóa học phù hợp.

the ugs department coordinates freshman orientation.

Bộ phận UGS điều phối định hướng tân sinh viên.

ugs requirements include core courses in multiple subjects.

Các yêu cầu của UGS bao gồm các khóa học cốt lõi ở nhiều môn học.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay