uintatheriums

[Mỹ]/ˌjuːɪnˈθɪəriəmz/
[Anh]/ˌjuɪnˈθɪəriəmz/

Dịch

n. giống loài động vật có vú lớn đã tuyệt chủng

Cụm từ & Cách kết hợp

uintatheriums fossils

fossil uintatherium

uintatheriums species

các loài uintatherium

uintatheriums habitat

môi trường sống của uintatherium

uintatheriums size

kích thước của uintatherium

uintatheriums diet

chế độ ăn của uintatherium

uintatheriums extinction

sự tuyệt chủng của uintatherium

uintatheriums relatives

người họ hàng của uintatherium

uintatheriums research

nghiên cứu về uintatherium

uintatheriums timeline

thời gian biểu của uintatherium

uintatheriums discovery

phát hiện của uintatherium

Câu ví dụ

uintatheriums were large, herbivorous mammals that lived millions of years ago.

các loài uintatherium là những động vật có vú lớn, ăn cỏ sống hàng triệu năm trước.

the fossils of uintatheriums provide valuable insights into prehistoric ecosystems.

các hóa thạch của uintatherium cung cấp những hiểu biết có giá trị về các hệ sinh thái thời tiền sử.

scientists study uintatheriums to understand the evolution of mammals.

các nhà khoa học nghiên cứu uintatherium để hiểu sự tiến hóa của động vật có vú.

uintatheriums had distinctive features, including large tusks and a bulky body.

các loài uintatherium có những đặc điểm đặc trưng, bao gồm ngà lớn và thân hình cồng kềnh.

many museums display replicas of uintatheriums for educational purposes.

nhiều viện bảo tàng trưng bày các bản sao của uintatherium cho mục đích giáo dục.

uintatheriums roamed the earth during the late paleocene to early eocene epochs.

các loài uintatherium lang thang trên trái đất trong suốt thời kỳ paleocene muộn đến eocene sớm.

the discovery of uintatheriums has helped paleontologists piece together ancient life.

việc phát hiện ra uintatherium đã giúp các nhà cổ sinh vật học ghép lại bức tranh về cuộc sống cổ đại.

uintatheriums are often compared to modern-day rhinoceroses due to their size.

các loài uintatherium thường được so sánh với loài tê giác hiện đại vì kích thước của chúng.

research on uintatheriums continues to reveal new information about prehistoric animals.

nghiên cứu về uintatherium tiếp tục tiết lộ thông tin mới về các loài động vật thời tiền sử.

uintatheriums are an important part of the evolutionary history of mammals.

các loài uintatherium là một phần quan trọng của lịch sử tiến hóa của động vật có vú.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay