ulcerated tissue
mô tổn thương
ulcerated area
vùng tổn thương
ulcerated skin
da tổn thương
ulcerated lesions
các tổn thương loét
ulcerated surface
bề mặt tổn thương
ulcerated wound
vết loét
ulcerated condition
tình trạng loét
ulcerated mouth
miệng bị loét
ulcerated gums
nướu bị loét
the patient had an ulcerated sore on his leg.
bệnh nhân có một vết loét trên chân.
ulcerated tissue can lead to severe infections.
mô bị loét có thể dẫn đến nhiễm trùng nghiêm trọng.
the doctor prescribed medication for her ulcerated stomach.
bác sĩ đã kê đơn thuốc cho bệnh nhân bị loét dạ dày.
he was diagnosed with an ulcerated colon.
anh ta bị chẩn đoán bị loét đại tràng.
ulcerated lesions require immediate medical attention.
các tổn thương loét cần được chăm sóc y tế ngay lập tức.
the ulcerated area was painful and inflamed.
khu vực bị loét rất đau và viêm.
she suffered from an ulcerated throat due to the infection.
cô ấy bị viêm họng do nhiễm trùng.
ulcerated skin can be a sign of a serious condition.
da bị loét có thể là dấu hiệu của một tình trạng nghiêm trọng.
he was treated for ulcerated gums at the dentist.
anh ta được điều trị viêm lợi tại nha sĩ.
ulcerated wounds require careful cleaning and dressing.
các vết thương loét cần được làm sạch và băng bó cẩn thận.
ulcerated tissue
mô tổn thương
ulcerated area
vùng tổn thương
ulcerated skin
da tổn thương
ulcerated lesions
các tổn thương loét
ulcerated surface
bề mặt tổn thương
ulcerated wound
vết loét
ulcerated condition
tình trạng loét
ulcerated mouth
miệng bị loét
ulcerated gums
nướu bị loét
the patient had an ulcerated sore on his leg.
bệnh nhân có một vết loét trên chân.
ulcerated tissue can lead to severe infections.
mô bị loét có thể dẫn đến nhiễm trùng nghiêm trọng.
the doctor prescribed medication for her ulcerated stomach.
bác sĩ đã kê đơn thuốc cho bệnh nhân bị loét dạ dày.
he was diagnosed with an ulcerated colon.
anh ta bị chẩn đoán bị loét đại tràng.
ulcerated lesions require immediate medical attention.
các tổn thương loét cần được chăm sóc y tế ngay lập tức.
the ulcerated area was painful and inflamed.
khu vực bị loét rất đau và viêm.
she suffered from an ulcerated throat due to the infection.
cô ấy bị viêm họng do nhiễm trùng.
ulcerated skin can be a sign of a serious condition.
da bị loét có thể là dấu hiệu của một tình trạng nghiêm trọng.
he was treated for ulcerated gums at the dentist.
anh ta được điều trị viêm lợi tại nha sĩ.
ulcerated wounds require careful cleaning and dressing.
các vết thương loét cần được làm sạch và băng bó cẩn thận.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay