| số nhiều | ullages |
ullage measurement
đo mức chứa
ullage space
không gian mức chứa
ullage volume
thể tích mức chứa
ullage calculation
tính toán mức chứa
ullage adjustment
điều chỉnh mức chứa
ullage loss
mất mức chứa
ullage report
báo cáo mức chứa
ullage control
kiểm soát mức chứa
ullage inspection
kiểm tra mức chứa
ullage analysis
phân tích mức chứa
the ullage in the wine barrel indicates how much liquid has evaporated.
mức độ rỗng trong thùng rượu vang cho biết lượng chất lỏng đã bay hơi.
monitoring ullage levels is crucial for proper storage of liquids.
Việc theo dõi mức độ rỗng rất quan trọng cho việc lưu trữ chất lỏng đúng cách.
excess ullage can lead to oxidation of the stored product.
Mức độ rỗng thừa có thể dẫn đến quá trình oxy hóa sản phẩm đã lưu trữ.
they measured the ullage before transferring the wine to another container.
Họ đã đo mức độ rỗng trước khi chuyển rượu vang sang một bình chứa khác.
proper ullage management can enhance the quality of the beverage.
Việc quản lý mức độ rỗng phù hợp có thể nâng cao chất lượng đồ uống.
the ullage in the tank was higher than expected after the delivery.
Mức độ rỗng trong thùng chứa cao hơn dự kiến sau khi giao hàng.
he noted the ullage to ensure the product remained stable.
Anh ta đã ghi chú mức độ rỗng để đảm bảo sản phẩm vẫn ổn định.
understanding ullage is important for winemakers and distillers.
Hiểu về mức độ rỗng rất quan trọng đối với các nhà sản xuất rượu và chưng cất.
the ullage measurement helps in calculating the total volume of liquid.
Việc đo mức độ rỗng giúp tính toán tổng thể tích chất lỏng.
reducing ullage can improve the shelf life of the product.
Giảm mức độ rỗng có thể cải thiện thời hạn sử dụng của sản phẩm.
ullage measurement
đo mức chứa
ullage space
không gian mức chứa
ullage volume
thể tích mức chứa
ullage calculation
tính toán mức chứa
ullage adjustment
điều chỉnh mức chứa
ullage loss
mất mức chứa
ullage report
báo cáo mức chứa
ullage control
kiểm soát mức chứa
ullage inspection
kiểm tra mức chứa
ullage analysis
phân tích mức chứa
the ullage in the wine barrel indicates how much liquid has evaporated.
mức độ rỗng trong thùng rượu vang cho biết lượng chất lỏng đã bay hơi.
monitoring ullage levels is crucial for proper storage of liquids.
Việc theo dõi mức độ rỗng rất quan trọng cho việc lưu trữ chất lỏng đúng cách.
excess ullage can lead to oxidation of the stored product.
Mức độ rỗng thừa có thể dẫn đến quá trình oxy hóa sản phẩm đã lưu trữ.
they measured the ullage before transferring the wine to another container.
Họ đã đo mức độ rỗng trước khi chuyển rượu vang sang một bình chứa khác.
proper ullage management can enhance the quality of the beverage.
Việc quản lý mức độ rỗng phù hợp có thể nâng cao chất lượng đồ uống.
the ullage in the tank was higher than expected after the delivery.
Mức độ rỗng trong thùng chứa cao hơn dự kiến sau khi giao hàng.
he noted the ullage to ensure the product remained stable.
Anh ta đã ghi chú mức độ rỗng để đảm bảo sản phẩm vẫn ổn định.
understanding ullage is important for winemakers and distillers.
Hiểu về mức độ rỗng rất quan trọng đối với các nhà sản xuất rượu và chưng cất.
the ullage measurement helps in calculating the total volume of liquid.
Việc đo mức độ rỗng giúp tính toán tổng thể tích chất lỏng.
reducing ullage can improve the shelf life of the product.
Giảm mức độ rỗng có thể cải thiện thời hạn sử dụng của sản phẩm.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay