ulsters

[Mỹ]/ˈʌlstəz/
[Anh]/ˈʌlstərz/

Dịch

n.tỉnh phía bắc của Ireland; Đại học Ulster; tỉnh Ulster

Cụm từ & Cách kết hợp

ulsters for sale

ulsters bán

stylish ulsters

ulsters phong cách

classic ulsters

ulsters cổ điển

warm ulsters

ulsters ấm

ulsters collection

tập hợp ulsters

designer ulsters

ulsters thiết kế

men's ulsters

ulsters nam

women's ulsters

ulsters nữ

ulsters fashion

thời trang ulsters

ulsters styles

phong cách ulsters

Câu ví dụ

he wore a stylish ulster to the formal event.

anh ấy đã mặc một chiếc áo ulster phong cách đến sự kiện trang trọng.

ulsters are perfect for keeping warm in winter.

áo ulster rất lý tưởng để giữ ấm trong mùa đông.

the ulster he bought was made of high-quality wool.

chiếc áo ulster mà anh ấy mua được làm từ len chất lượng cao.

she admired the elegant ulster on display.

cô ấy ngưỡng mộ chiếc áo ulster thanh lịch được trưng bày.

he prefers wearing an ulster over a regular coat.

anh ấy thích mặc áo ulster hơn áo khoác thông thường.

ulsters are a popular choice for rainy days.

áo ulster là lựa chọn phổ biến cho những ngày mưa.

she decided to buy an ulster for the upcoming trip.

cô ấy quyết định mua một chiếc áo ulster cho chuyến đi sắp tới.

the ulster's design features a classic cut.

thiết kế của áo ulster có kiểu dáng cổ điển.

he looked dapper in his new ulster.

anh ấy trông rất bảnh bao trong chiếc áo ulster mới của mình.

ulsters can be layered over other clothing for warmth.

có thể mặc áo ulster lên trên các loại quần áo khác để giữ ấm.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay