ultraharmonic

[Mỹ]/ˌʌltrəˈhɑːrmənɪk/
[Anh]/ˌʌltrəˈhɑːrmənɪk/

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

ultraharmonic sound

ultraharmonic resonance

ultraharmonic tones

ultraharmonic effect

ultraharmonic analysis

ultraharmonic frequencies

ultraharmonic signal

ultraharmonic vibration

ultraharmonic response

ultraharmonic system

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay