ululates

[Mỹ]/ˈjuː.lə.leɪts/
[Anh]/ˈjuː.lə.leɪts/

Dịch

v. hú hoặc than khóc như một biểu hiện của cảm xúc mạnh mẽ

Cụm từ & Cách kết hợp

dog ululates

chó hú

moon ululates

mặt trăng hú

wolf ululates

sói hú

crow ululates

quạ hú

baby ululates

bà con hú

wind ululates

gió hú

cat ululates

mèo hú

night ululates

đêm hú

spirit ululates

lin hồn hú

echo ululates

tiếng vọng hú

Câu ví dụ

the wolf ululates to communicate with the pack.

con sói hú lên để giao tiếp với bầy đàn.

during the full moon, the dogs ululate in harmony.

trong đêm trăng tròn, những con chó hú lên hòa hợp.

she ululates with joy at the news of her promotion.

cô ấy hú lên vì vui mừng khi biết tin được thăng chức.

the crowd ululates as the band takes the stage.

khán giả hú lên khi ban nhạc lên sân khấu.

in the distance, the coyotes ululate under the stars.

ở phía xa, những con chó sói đồng hoang hú lên dưới bầu trời đầy sao.

he ululates to express his excitement about the game.

anh ấy hú lên để bày tỏ sự phấn khích của mình về trận đấu.

as the sun set, the wolves ululated in unison.

khi mặt trời lặn, những con sói hú lên theo một nhịp điệu.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay