umbers

[Mỹ]/'ʌmbə/
[Anh]/'ʌmbɚ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một sắc thái của màu nâu, một màu nâu đất tối
adj. của một sắc thái của màu nâu, của một màu nâu đất tối
vt. áp dụng một màu nâu đỏ đến

Cụm từ & Cách kết hợp

umber color

màu nâu sẫm

raw umber

nguyên liệu màu nâu sẫm

Câu ví dụ

The artist used umber tones in his painting.

Nghệ sĩ đã sử dụng các tông màu nâu đất trong bức tranh của mình.

The umber soil was perfect for planting crops.

Đất nâu đất rất lý tưởng để trồng cây.

She wore an umber scarf to match her outfit.

Cô ấy đeo một chiếc khăn choàng màu nâu đất để phù hợp với trang phục của mình.

The umber leather couch added a touch of elegance to the room.

Chiếc ghế sofa da màu nâu đất đã thêm một chút thanh lịch vào căn phòng.

The umber horse galloped across the field.

Con ngựa màu nâu đất đã phi nước đại trên cánh đồng.

The ancient manuscript was written in umber ink.

Bản thảo cổ được viết bằng mực nâu đất.

The umber sky signaled an approaching storm.

Bầu trời màu nâu đất báo hiệu một cơn bão đang đến.

The umber eyes of the wolf gleamed in the moonlight.

Đôi mắt màu nâu đất của con sói lấp lánh dưới ánh trăng.

The painter mixed umber with other colors to create a unique shade.

Người họa sĩ đã trộn màu nâu đất với các màu khác để tạo ra một sắc thái độc đáo.

The umber wood of the antique dresser had a rich, warm hue.

Gỗ màu nâu đất của chiếc tủ quần áo cổ có màu ấm và đậm.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay