| số nhiều | umlauts |
german umlaut
umlaut tiếng Đức
umlaut characters
ký tự umlaut
umlaut usage
cách sử dụng umlaut
umlaut rules
quy tắc umlaut
umlaut sounds
nghe phát âm của umlaut
umlaut symbols
biểu tượng umlaut
umlaut effect
hiệu ứng của umlaut
umlaut forms
dạng của umlaut
umlaut letters
chữ cái umlaut
umlaut pronunciation
phát âm của umlaut
the word "naïve" uses an umlaut over the "i".
từ "naïve" sử dụng dấu umlaut trên chữ "i".
in german, the umlaut changes the pronunciation of vowels.
trong tiếng Đức, dấu umlaut làm thay đổi cách phát âm của nguyên âm.
many languages use the umlaut to indicate a change in sound.
nhiều ngôn ngữ sử dụng dấu umlaut để chỉ ra sự thay đổi âm thanh.
i learned that "ö" is a letter with an umlaut in german.
tôi đã học được rằng "ö" là một chữ cái có dấu umlaut trong tiếng Đức.
umlauts can be confusing for those learning german.
các dấu umlaut có thể gây khó hiểu cho những người đang học tiếng Đức.
she pronounced the word with an umlaut correctly.
cô ấy đã phát âm chính xác từ có dấu umlaut.
the umlaut alters the meaning of some german words.
dấu umlaut làm thay đổi nghĩa của một số từ tiếng Đức.
understanding the umlaut is essential for pronunciation.
hiểu được dấu umlaut là điều cần thiết cho việc phát âm.
he struggled with the umlaut in his german lessons.
anh ấy gặp khó khăn với dấu umlaut trong các bài học tiếng Đức của mình.
using an umlaut can make a word sound more sophisticated.
việc sử dụng dấu umlaut có thể khiến một từ nghe có vẻ tinh tế hơn.
german umlaut
umlaut tiếng Đức
umlaut characters
ký tự umlaut
umlaut usage
cách sử dụng umlaut
umlaut rules
quy tắc umlaut
umlaut sounds
nghe phát âm của umlaut
umlaut symbols
biểu tượng umlaut
umlaut effect
hiệu ứng của umlaut
umlaut forms
dạng của umlaut
umlaut letters
chữ cái umlaut
umlaut pronunciation
phát âm của umlaut
the word "naïve" uses an umlaut over the "i".
từ "naïve" sử dụng dấu umlaut trên chữ "i".
in german, the umlaut changes the pronunciation of vowels.
trong tiếng Đức, dấu umlaut làm thay đổi cách phát âm của nguyên âm.
many languages use the umlaut to indicate a change in sound.
nhiều ngôn ngữ sử dụng dấu umlaut để chỉ ra sự thay đổi âm thanh.
i learned that "ö" is a letter with an umlaut in german.
tôi đã học được rằng "ö" là một chữ cái có dấu umlaut trong tiếng Đức.
umlauts can be confusing for those learning german.
các dấu umlaut có thể gây khó hiểu cho những người đang học tiếng Đức.
she pronounced the word with an umlaut correctly.
cô ấy đã phát âm chính xác từ có dấu umlaut.
the umlaut alters the meaning of some german words.
dấu umlaut làm thay đổi nghĩa của một số từ tiếng Đức.
understanding the umlaut is essential for pronunciation.
hiểu được dấu umlaut là điều cần thiết cho việc phát âm.
he struggled with the umlaut in his german lessons.
anh ấy gặp khó khăn với dấu umlaut trong các bài học tiếng Đức của mình.
using an umlaut can make a word sound more sophisticated.
việc sử dụng dấu umlaut có thể khiến một từ nghe có vẻ tinh tế hơn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay