the ummah
Vietnamese_translation
global ummah
Vietnamese_translation
muslim ummah
Vietnamese_translation
united ummah
Vietnamese_translation
ummah's unity
Vietnamese_translation
ummah rises
Vietnamese_translation
ummah responds
Vietnamese_translation
ummah mourns
Vietnamese_translation
brother ummah
Vietnamese_translation
ummah stands
Vietnamese_translation
the global ummah faces many challenges in the modern world.
Ngôi giáo hội toàn cầu đối mặt với nhiều thách thức trong thế giới hiện đại.
leaders of different ummahs gathered to discuss unity and cooperation.
Các nhà lãnh đạo của các giáo hội khác nhau đã tụ họp để thảo luận về sự đoàn kết và hợp tác.
the muslim ummah has a rich history of scientific contributions.
Giáo hội Hồi giáo có một lịch sử phong phú về những đóng góp khoa học.
charity organizations work across various ummahs to help those in need.
Các tổ chức từ thiện làm việc qua nhiều giáo hội khác nhau để giúp đỡ những người cần hỗ trợ.
youth are the future leaders of the ummah worldwide.
Thanh niên là những nhà lãnh đạo tương lai của giáo hội trên toàn thế giới.
the unity of the ummah is essential for peaceful coexistence.
Sự đoàn kết của giáo hội là cần thiết cho sự chung sống hòa bình.
scholars from different ummahs shared their interpretations of religious texts.
Các học giả từ các giáo hội khác nhau đã chia sẻ các cách diễn giải văn bản tôn giáo của họ.
economic development varies significantly among different ummahs.
Phát triển kinh tế thay đổi đáng kể giữa các giáo hội khác nhau.
the ummah of islam promotes values of compassion and justice.
Giáo hội của Hồi giáo thúc đẩy các giá trị của lòng nhân ái và công lý.
technology helps connect muslims across different ummahs.
Công nghệ giúp kết nối các tín đồ Hồi giáo qua các giáo hội khác nhau.
education plays a vital role in strengthening the ummah.
Giáo dục đóng vai trò quan trọng trong việc củng cố giáo hội.
interfaith dialogue fosters understanding between different ummahs.
Thảo luận liên tôn giáo thúc đẩy sự hiểu biết giữa các giáo hội khác nhau.
the ummah must adapt to contemporary challenges while preserving traditions.
Giáo hội phải thích nghi với các thách thức hiện đại trong khi bảo tồn các truyền thống.
humanitarian crises unite the ummah in providing relief and support.
Các cuộc khủng hoảng nhân đạo đoàn kết giáo hội trong việc cung cấp sự cứu trợ và hỗ trợ.
the ummah
Vietnamese_translation
global ummah
Vietnamese_translation
muslim ummah
Vietnamese_translation
united ummah
Vietnamese_translation
ummah's unity
Vietnamese_translation
ummah rises
Vietnamese_translation
ummah responds
Vietnamese_translation
ummah mourns
Vietnamese_translation
brother ummah
Vietnamese_translation
ummah stands
Vietnamese_translation
the global ummah faces many challenges in the modern world.
Ngôi giáo hội toàn cầu đối mặt với nhiều thách thức trong thế giới hiện đại.
leaders of different ummahs gathered to discuss unity and cooperation.
Các nhà lãnh đạo của các giáo hội khác nhau đã tụ họp để thảo luận về sự đoàn kết và hợp tác.
the muslim ummah has a rich history of scientific contributions.
Giáo hội Hồi giáo có một lịch sử phong phú về những đóng góp khoa học.
charity organizations work across various ummahs to help those in need.
Các tổ chức từ thiện làm việc qua nhiều giáo hội khác nhau để giúp đỡ những người cần hỗ trợ.
youth are the future leaders of the ummah worldwide.
Thanh niên là những nhà lãnh đạo tương lai của giáo hội trên toàn thế giới.
the unity of the ummah is essential for peaceful coexistence.
Sự đoàn kết của giáo hội là cần thiết cho sự chung sống hòa bình.
scholars from different ummahs shared their interpretations of religious texts.
Các học giả từ các giáo hội khác nhau đã chia sẻ các cách diễn giải văn bản tôn giáo của họ.
economic development varies significantly among different ummahs.
Phát triển kinh tế thay đổi đáng kể giữa các giáo hội khác nhau.
the ummah of islam promotes values of compassion and justice.
Giáo hội của Hồi giáo thúc đẩy các giá trị của lòng nhân ái và công lý.
technology helps connect muslims across different ummahs.
Công nghệ giúp kết nối các tín đồ Hồi giáo qua các giáo hội khác nhau.
education plays a vital role in strengthening the ummah.
Giáo dục đóng vai trò quan trọng trong việc củng cố giáo hội.
interfaith dialogue fosters understanding between different ummahs.
Thảo luận liên tôn giáo thúc đẩy sự hiểu biết giữa các giáo hội khác nhau.
the ummah must adapt to contemporary challenges while preserving traditions.
Giáo hội phải thích nghi với các thách thức hiện đại trong khi bảo tồn các truyền thống.
humanitarian crises unite the ummah in providing relief and support.
Các cuộc khủng hoảng nhân đạo đoàn kết giáo hội trong việc cung cấp sự cứu trợ và hỗ trợ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay