unadaptabilities

[Mỹ]/ˌʌnədæptəˈbɪlɪtiz/
[Anh]/ˌʌnədæptəˈbɪlɪtiz/

Dịch

n. trạng thái không thể thích nghi, đặc biệt là về thể chất

Câu ví dụ

the unadaptabilities of legacy systems prevent digital transformation in many organizations.

Việc không thích ứng của các hệ thống cũ đang cản trở quá trình chuyển đổi số trong nhiều tổ chức.

companies must address their unadaptabilities to remain competitive in the global market.

Các công ty phải giải quyết những điểm không thích ứng của mình để duy trì tính cạnh tranh trên thị trường toàn cầu.

the unadaptabilities in the outdated curriculum need immediate revision by educational authorities.

Việc không thích ứng trong chương trình học lỗi thời cần được các cơ quan giáo dục sửa đổi ngay lập tức.

psychological unadaptabilities often stem from unresolved childhood trauma and require professional intervention.

Các vấn đề không thích ứng về tâm lý thường bắt nguồn từ chấn thương thời thơ ấu chưa được giải quyết và cần can thiệp chuyên nghiệp.

cultural unadaptabilities can significantly hinder international business success and market expansion.

Việc không thích ứng về văn hóa có thể cản trở đáng kể thành công trong kinh doanh quốc tế và mở rộng thị trường.

the unadaptabilities of traditional teaching methods are becoming increasingly apparent in modern education.

Việc không thích ứng của các phương pháp giảng dạy truyền thống ngày càng rõ rệt trong giáo dục hiện đại.

climate change exposes the unadaptabilities of coastal infrastructure to rising sea levels and extreme weather.

Biến đổi khí hậu phơi bày những điểm không thích ứng của cơ sở hạ tầng ven biển trước mực nước biển dâng và thời tiết cực đoan.

management finally acknowledged the structural unadaptabilities within the organizational hierarchy.

Quản lý cuối cùng đã thừa nhận những điểm không thích ứng về cấu trúc trong hệ thống phân cấp tổ chức.

the unadaptabilities of certain invasive species threaten the delicate balance of native ecosystems.

Việc không thích ứng của một số loài xâm lấn đe dọa sự cân bằng tinh tế của hệ sinh thái bản địa.

software unadaptabilities frustrate users and significantly reduce workplace productivity across industries.

Các vấn đề không thích ứng của phần mềm làm phiền người dùng và làm giảm đáng kể năng suất lao động trên nhiều ngành công nghiệp.

behavioral unadaptabilities require specialized therapeutic intervention strategies for effective treatment outcomes.

Các vấn đề không thích ứng về hành vi cần các chiến lược can thiệp trị liệu chuyên biệt để đạt được kết quả điều trị hiệu quả.

economic unadaptabilities force governments to implement comprehensive fiscal reform policies immediately.

Việc không thích ứng về kinh tế buộc các chính phủ phải triển khai ngay lập tức các chính sách cải cách tài chính toàn diện.

organizational unadaptabilities were identified as the primary cause of project failure during the audit.

Việc không thích ứng của tổ chức đã được xác định là nguyên nhân chính gây ra thất bại của dự án trong cuộc kiểm toán.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay