unalive

[Mỹ]/ˌʌn.əˈlaɪv/
[Anh]/ˌʌn.əˈlaɪv/

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

get unalived

to unalive

unalived by

was unalived

will unalive

being unalived

unalived herself

unalived himself

would unalive

has unalived

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay