unappealingness

[Mỹ]/[ʌnəˈpiːlɪŋnəs]/
[Anh]/[ʌnəˈpiːlɪŋnəs]/

Dịch

n. Tính chất không hấp dẫn; sự thiếu hấp dẫn; Tình trạng không mong muốn hoặc không hấp dẫn.

Cụm từ & Cách kết hợp

unappealingness factor

yếu tố không hấp dẫn

avoiding unappealingness

tránh xa sự không hấp dẫn

perceived unappealingness

sự không hấp dẫn được nhận thức

reducing unappealingness

giảm bớt sự không hấp dẫn

unappealingness outweighs

sự không hấp dẫn vượt trội

despite unappealingness

mặc dù không hấp dẫn

assessing unappealingness

đánh giá sự không hấp dẫn

unappealingness increased

sự không hấp dẫn tăng lên

source of unappealingness

nguồn gốc của sự không hấp dẫn

minimizing unappealingness

giảm thiểu sự không hấp dẫn

Câu ví dụ

the restaurant's unappealingness was due to the outdated decor and poor service.

Tính không hấp dẫn của nhà hàng là do nội thất lỗi thời và dịch vụ kém.

despite the low price, the unappealingness of the food deterred many customers.

Dù giá cả thấp, tính không hấp dẫn của món ăn đã khiến nhiều khách hàng e dè.

we discussed the unappealingness of the proposal and suggested several revisions.

Chúng tôi đã thảo luận về tính không hấp dẫn của đề xuất và đề xuất nhiều lần chỉnh sửa.

the unappealingness of the design was a major factor in its commercial failure.

Tính không hấp dẫn của thiết kế là một yếu tố chính dẫn đến thất bại thương mại.

the hotel's unappealingness stemmed from its neglected appearance and unpleasant smell.

Tính không hấp dẫn của khách sạn bắt nguồn từ vẻ ngoài bỏ bê và mùi khó chịu.

the unappealingness of the job posting discouraged many qualified applicants.

Tính không hấp dẫn của quảng cáo tuyển dụng đã làm giảm số lượng ứng viên đủ điều kiện.

the team addressed the unappealingness of their marketing campaign with a fresh approach.

Đội ngũ đã giải quyết tính không hấp dẫn của chiến dịch marketing bằng một cách tiếp cận mới mẻ.

the unappealingness of the product was a significant barrier to its adoption.

Tính không hấp dẫn của sản phẩm là một rào cản lớn đối với việc áp dụng nó.

the project suffered from an unappealingness that made it difficult to secure funding.

Dự án gặp phải tính không hấp dẫn khiến việc huy động vốn trở nên khó khăn.

the unappealingness of the interface made the software difficult to use.

Tính không hấp dẫn của giao diện khiến phần mềm trở nên khó sử dụng.

we tried to mitigate the unappealingness of the presentation with engaging visuals.

Chúng tôi đã cố gắng giảm bớt tính không hấp dẫn của bài thuyết trình bằng hình ảnh hấp dẫn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay