unarming

[Mỹ]/ʌnˈɑːmɪŋ/
[Anh]/ʌnˈɑrmɪŋ/

Dịch

v.hành động thu hồi vũ khí; không có cơ chế an toàn được tắt rời.

Cụm từ & Cách kết hợp

unarming situation

tình huống giải trừ

unarming strategy

chiến lược giải trừ

unarming gesture

nghĩa cử giải trừ

unarming approach

phương pháp giải trừ

unarming message

thông điệp giải trừ

unarming act

hành động giải trừ

unarming tactic

thủ thuật giải trừ

unarming process

quy trình giải trừ

unarming proposal

đề xuất giải trừ

unarming dialogue

đối thoại giải trừ

Câu ví dụ

her smile was unarming, making everyone feel at ease.

nụ cười của cô ấy rất thân thiện, khiến mọi người cảm thấy thoải mái.

the unarming nature of his approach won him many friends.

tính cách thân thiện của anh ấy đã giúp anh ấy có được nhiều bạn bè.

his unarming honesty impressed the interview panel.

sự chân thành không hề phòng bị của anh ấy đã gây ấn tượng với hội đồng phỏng vấn.

the unarming atmosphere of the café attracted many customers.

không khí thân thiện của quán cà phê đã thu hút nhiều khách hàng.

she had an unarming way of expressing her thoughts.

cô ấy có cách bày tỏ suy nghĩ rất thân thiện.

his unarming demeanor made the tense meeting more productive.

cử chỉ thân thiện của anh ấy đã giúp cuộc họp căng thẳng trở nên hiệu quả hơn.

the unarming charm of the town captivated visitors.

sự quyến rũ thân thiện của thị trấn đã thu hút du khách.

her unarming laughter filled the room with joy.

tiếng cười thân thiện của cô ấy tràn ngập niềm vui trong phòng.

his unarming confidence made him a natural leader.

sự tự tin không hề phòng bị của anh ấy khiến anh ấy trở thành một nhà lãnh đạo tự nhiên.

the unarming beauty of the landscape took our breath away.

vẻ đẹp không hề phòng bị của cảnh quan đã khiến chúng tôi kinh ngạc.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay