unarticulated thought
niềm suy nghĩ chưa diễn tả
unarticulated feelings
cảm xúc chưa diễn tả
unarticulated ideas
ý tưởng chưa diễn tả
unarticulated concerns
những lo ngại chưa diễn tả
unarticulated needs
những nhu cầu chưa diễn tả
unarticulated beliefs
niềm tin chưa diễn tả
unarticulated desires
những mong muốn chưa diễn tả
unarticulated pain
nỗi đau chưa diễn tả
unarticulated worries
những lo lắng chưa diễn tả
unarticulated questions
những câu hỏi chưa diễn tả
his feelings remained unarticulated for a long time.
cảm xúc của anh ấy vẫn chưa được diễn tả trong một thời gian dài.
the unarticulated concerns of the community were finally addressed.
những lo ngại chưa được bày tỏ của cộng đồng cuối cùng cũng đã được giải quyết.
she had unarticulated thoughts about the project.
cô ấy có những suy nghĩ chưa diễn tả về dự án.
his unarticulated dreams haunted him at night.
những giấc mơ chưa diễn tả của anh ấy ám ảnh anh ấy vào ban đêm.
there are many unarticulated issues in the workplace.
có rất nhiều vấn đề chưa được bày tỏ nơi công sở.
the unarticulated fears of the team affected their performance.
những nỗi sợ hãi chưa được bày tỏ của đội ảnh hưởng đến hiệu suất của họ.
he struggled with unarticulated emotions after the loss.
anh ấy phải vật lộn với những cảm xúc chưa diễn tả sau sự mất mát.
her unarticulated opinions often led to misunderstandings.
những ý kiến chưa diễn tả của cô ấy thường dẫn đến hiểu lầm.
the artist's unarticulated vision was evident in his work.
tầm nhìn chưa diễn tả của nghệ sĩ thể hiện rõ trong tác phẩm của anh ấy.
there is an unarticulated tension in the room.
có một sự căng thẳng chưa được bày tỏ trong phòng.
unarticulated thought
niềm suy nghĩ chưa diễn tả
unarticulated feelings
cảm xúc chưa diễn tả
unarticulated ideas
ý tưởng chưa diễn tả
unarticulated concerns
những lo ngại chưa diễn tả
unarticulated needs
những nhu cầu chưa diễn tả
unarticulated beliefs
niềm tin chưa diễn tả
unarticulated desires
những mong muốn chưa diễn tả
unarticulated pain
nỗi đau chưa diễn tả
unarticulated worries
những lo lắng chưa diễn tả
unarticulated questions
những câu hỏi chưa diễn tả
his feelings remained unarticulated for a long time.
cảm xúc của anh ấy vẫn chưa được diễn tả trong một thời gian dài.
the unarticulated concerns of the community were finally addressed.
những lo ngại chưa được bày tỏ của cộng đồng cuối cùng cũng đã được giải quyết.
she had unarticulated thoughts about the project.
cô ấy có những suy nghĩ chưa diễn tả về dự án.
his unarticulated dreams haunted him at night.
những giấc mơ chưa diễn tả của anh ấy ám ảnh anh ấy vào ban đêm.
there are many unarticulated issues in the workplace.
có rất nhiều vấn đề chưa được bày tỏ nơi công sở.
the unarticulated fears of the team affected their performance.
những nỗi sợ hãi chưa được bày tỏ của đội ảnh hưởng đến hiệu suất của họ.
he struggled with unarticulated emotions after the loss.
anh ấy phải vật lộn với những cảm xúc chưa diễn tả sau sự mất mát.
her unarticulated opinions often led to misunderstandings.
những ý kiến chưa diễn tả của cô ấy thường dẫn đến hiểu lầm.
the artist's unarticulated vision was evident in his work.
tầm nhìn chưa diễn tả của nghệ sĩ thể hiện rõ trong tác phẩm của anh ấy.
there is an unarticulated tension in the room.
có một sự căng thẳng chưa được bày tỏ trong phòng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay