unatmospheric conditions
điều kiện không có khí quyển
felt unatmospheric
cảm thấy không có khí quyển
surprisingly unatmospheric
khó có khí quyển một cách ngạc nhiên
an unatmospheric space
một không gian không có khí quyển
becoming unatmospheric
đang trở nên không có khí quyển
utterly unatmospheric
hoàn toàn không có khí quyển
found unatmospheric
phát hiện không có khí quyển
describe as unatmospheric
mô tả là không có khí quyển
seemed unatmospheric
có vẻ không có khí quyển
was unatmospheric
là không có khí quyển
the concert was surprisingly unatmospheric, lacking any real energy.
Trận hòa nhạc thật sự thiếu tính khí quyến rũ, không có chút năng lượng thực sự nào.
the waiting room felt unatmospheric and sterile, devoid of any personality.
Phòng chờ cảm giác thiếu tính khí quyến rũ và vô trùng, hoàn toàn không có cá tính gì.
despite the beautiful scenery, the restaurant's interior was unatmospheric.
Dù cảnh quan đẹp, bên trong nhà hàng lại thiếu tính khí quyến rũ.
the conference room was unatmospheric, making it difficult to brainstorm effectively.
Phòng họp thiếu tính khí quyến rũ, khiến việc lên ý tưởng hiệu quả trở nên khó khăn.
the film's setting was visually stunning, but the overall atmosphere was unatmospheric.
Bối cảnh của bộ phim thật sự ấn tượng về mặt thị giác, nhưng không khí chung lại thiếu tính khí quyến rũ.
the party was unatmospheric; no one was really interacting with each other.
Bữa tiệc thiếu tính khí quyến rũ; không ai thực sự tương tác với nhau.
the hotel lobby was large and modern, but ultimately unatmospheric.
Sảnh khách sạn rộng và hiện đại, nhưng cuối cùng lại thiếu tính khí quyến rũ.
the gallery felt unatmospheric, despite the impressive collection of art.
Phòng trưng bày cảm giác thiếu tính khí quyến rũ, dù bộ sưu tập nghệ thuật thật ấn tượng.
the office space was designed to be open-plan, but ended up being unatmospheric.
Khu vực văn phòng được thiết kế theo kiểu mở, nhưng cuối cùng lại thiếu tính khí quyến rũ.
the event was unatmospheric, with minimal music and decorations.
Sự kiện thiếu tính khí quyến rũ, với âm nhạc và trang trí tối giản.
the bar was unatmospheric, with only a few patrons scattered around.
Quán bar thiếu tính khí quyến rũ, chỉ có vài khách rải rác quanh đó.
unatmospheric conditions
điều kiện không có khí quyển
felt unatmospheric
cảm thấy không có khí quyển
surprisingly unatmospheric
khó có khí quyển một cách ngạc nhiên
an unatmospheric space
một không gian không có khí quyển
becoming unatmospheric
đang trở nên không có khí quyển
utterly unatmospheric
hoàn toàn không có khí quyển
found unatmospheric
phát hiện không có khí quyển
describe as unatmospheric
mô tả là không có khí quyển
seemed unatmospheric
có vẻ không có khí quyển
was unatmospheric
là không có khí quyển
the concert was surprisingly unatmospheric, lacking any real energy.
Trận hòa nhạc thật sự thiếu tính khí quyến rũ, không có chút năng lượng thực sự nào.
the waiting room felt unatmospheric and sterile, devoid of any personality.
Phòng chờ cảm giác thiếu tính khí quyến rũ và vô trùng, hoàn toàn không có cá tính gì.
despite the beautiful scenery, the restaurant's interior was unatmospheric.
Dù cảnh quan đẹp, bên trong nhà hàng lại thiếu tính khí quyến rũ.
the conference room was unatmospheric, making it difficult to brainstorm effectively.
Phòng họp thiếu tính khí quyến rũ, khiến việc lên ý tưởng hiệu quả trở nên khó khăn.
the film's setting was visually stunning, but the overall atmosphere was unatmospheric.
Bối cảnh của bộ phim thật sự ấn tượng về mặt thị giác, nhưng không khí chung lại thiếu tính khí quyến rũ.
the party was unatmospheric; no one was really interacting with each other.
Bữa tiệc thiếu tính khí quyến rũ; không ai thực sự tương tác với nhau.
the hotel lobby was large and modern, but ultimately unatmospheric.
Sảnh khách sạn rộng và hiện đại, nhưng cuối cùng lại thiếu tính khí quyến rũ.
the gallery felt unatmospheric, despite the impressive collection of art.
Phòng trưng bày cảm giác thiếu tính khí quyến rũ, dù bộ sưu tập nghệ thuật thật ấn tượng.
the office space was designed to be open-plan, but ended up being unatmospheric.
Khu vực văn phòng được thiết kế theo kiểu mở, nhưng cuối cùng lại thiếu tính khí quyến rũ.
the event was unatmospheric, with minimal music and decorations.
Sự kiện thiếu tính khí quyến rũ, với âm nhạc và trang trí tối giản.
the bar was unatmospheric, with only a few patrons scattered around.
Quán bar thiếu tính khí quyến rũ, chỉ có vài khách rải rác quanh đó.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now