unbarred access
quyền truy cập không bị chặn
unbarred entrance
lối vào không bị chặn
unbarred window
cửa sổ không bị chặn
unbarred door
cửa không bị chặn
unbarred path
đường đi không bị chặn
unbarred freedom
tự do không bị chặn
unbarred opportunity
cơ hội không bị chặn
unbarred view
khung cảnh không bị chặn
unbarred rights
quyền lợi không bị chặn
the door was unbarred, allowing everyone to enter freely.
cánh cửa đã được mở khóa, cho phép mọi người tự do ra vào.
with the gates unbarred, the children rushed into the playground.
với những cánh cổng mở, trẻ em đã lao vào sân chơi.
the unbarred windows let in fresh air and sunlight.
những ô cửa sổ mở đã cho ánh sáng và không khí tươi mát.
he felt unbarred from the constraints of his old life.
anh cảm thấy tự do khỏi những ràng buộc của cuộc sống cũ.
the unbarred path led them to new adventures.
con đường mở đã dẫn họ đến những cuộc phiêu lưu mới.
she left her heart unbarred, ready to love again.
cô ấy để trái tim mình mở, sẵn sàng yêu lại.
after the storm, the unbarred sky revealed a beautiful rainbow.
sau cơn bão, bầu trời mở đã hé lộ một cầu vồng tuyệt đẹp.
with the doors unbarred, they welcomed guests with open arms.
với những cánh cửa mở, họ chào đón khách bằng vòng tay rộng mở.
her creativity was unbarred, flowing freely onto the canvas.
sự sáng tạo của cô ấy không bị giới hạn, tuôn trào tự do lên toan vẽ.
the unbarred access to information changed the way we learn.
quyền truy cập thông tin không bị giới hạn đã thay đổi cách chúng ta học hỏi.
unbarred access
quyền truy cập không bị chặn
unbarred entrance
lối vào không bị chặn
unbarred window
cửa sổ không bị chặn
unbarred door
cửa không bị chặn
unbarred path
đường đi không bị chặn
unbarred freedom
tự do không bị chặn
unbarred opportunity
cơ hội không bị chặn
unbarred view
khung cảnh không bị chặn
unbarred rights
quyền lợi không bị chặn
the door was unbarred, allowing everyone to enter freely.
cánh cửa đã được mở khóa, cho phép mọi người tự do ra vào.
with the gates unbarred, the children rushed into the playground.
với những cánh cổng mở, trẻ em đã lao vào sân chơi.
the unbarred windows let in fresh air and sunlight.
những ô cửa sổ mở đã cho ánh sáng và không khí tươi mát.
he felt unbarred from the constraints of his old life.
anh cảm thấy tự do khỏi những ràng buộc của cuộc sống cũ.
the unbarred path led them to new adventures.
con đường mở đã dẫn họ đến những cuộc phiêu lưu mới.
she left her heart unbarred, ready to love again.
cô ấy để trái tim mình mở, sẵn sàng yêu lại.
after the storm, the unbarred sky revealed a beautiful rainbow.
sau cơn bão, bầu trời mở đã hé lộ một cầu vồng tuyệt đẹp.
with the doors unbarred, they welcomed guests with open arms.
với những cánh cửa mở, họ chào đón khách bằng vòng tay rộng mở.
her creativity was unbarred, flowing freely onto the canvas.
sự sáng tạo của cô ấy không bị giới hạn, tuôn trào tự do lên toan vẽ.
the unbarred access to information changed the way we learn.
quyền truy cập thông tin không bị giới hạn đã thay đổi cách chúng ta học hỏi.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now