unbarring the door
mở khóa cửa
unbarring all paths
mở tất cả các con đường
unbarring future options
mở các lựa chọn trong tương lai
unbarring the way
mở đường đi
unbarring restrictions
mở các hạn chế
unbarring new opportunities
mở ra những cơ hội mới
unbarring the gates
mở các cổng
unbarring the passage
mở lối đi
unbarring potential
mở tiềm năng
unbarring the future
mở tương lai
unbarring all obstacles, she achieved her dreams.
Loại bỏ tất cả những trở ngại, cô ấy đã đạt được ước mơ của mình.
unbarring the door, he stepped into the light.
Mở cửa, anh bước vào ánh sáng.
they focused on unbarring communication channels.
Họ tập trung vào việc mở các kênh liên lạc.
unbarring the truth was essential for justice.
Việc phơi bày sự thật là điều cần thiết cho công lý.
unbarring the potential within each student is vital.
Khai phá tiềm năng trong mỗi học sinh là vô cùng quan trọng.
unbarring access to education can change lives.
Mở cơ hội tiếp cận giáo dục có thể thay đổi cuộc sống.
unbarring the path to success requires determination.
Mở đường đến thành công đòi hỏi sự quyết tâm.
unbarring the gates of opportunity is crucial.
Mở cánh cửa cơ hội là rất quan trọng.
unbarring the restrictions allowed for greater creativity.
Loại bỏ những hạn chế cho phép sự sáng tạo lớn hơn.
unbarring the conversation helped resolve the conflict.
Mở cuộc trò chuyện đã giúp giải quyết xung đột.
unbarring the door
mở khóa cửa
unbarring all paths
mở tất cả các con đường
unbarring future options
mở các lựa chọn trong tương lai
unbarring the way
mở đường đi
unbarring restrictions
mở các hạn chế
unbarring new opportunities
mở ra những cơ hội mới
unbarring the gates
mở các cổng
unbarring the passage
mở lối đi
unbarring potential
mở tiềm năng
unbarring the future
mở tương lai
unbarring all obstacles, she achieved her dreams.
Loại bỏ tất cả những trở ngại, cô ấy đã đạt được ước mơ của mình.
unbarring the door, he stepped into the light.
Mở cửa, anh bước vào ánh sáng.
they focused on unbarring communication channels.
Họ tập trung vào việc mở các kênh liên lạc.
unbarring the truth was essential for justice.
Việc phơi bày sự thật là điều cần thiết cho công lý.
unbarring the potential within each student is vital.
Khai phá tiềm năng trong mỗi học sinh là vô cùng quan trọng.
unbarring access to education can change lives.
Mở cơ hội tiếp cận giáo dục có thể thay đổi cuộc sống.
unbarring the path to success requires determination.
Mở đường đến thành công đòi hỏi sự quyết tâm.
unbarring the gates of opportunity is crucial.
Mở cánh cửa cơ hội là rất quan trọng.
unbarring the restrictions allowed for greater creativity.
Loại bỏ những hạn chế cho phép sự sáng tạo lớn hơn.
unbarring the conversation helped resolve the conflict.
Mở cuộc trò chuyện đã giúp giải quyết xung đột.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay