unbarring

[Mỹ]/ʌnˈbɑːrɪŋ/
[Anh]/ʌnˈbɑrɪŋ/

Dịch

v. loại bỏ một thanh hoặc rào cản

Cụm từ & Cách kết hợp

unbarring the door

mở khóa cửa

unbarring all paths

mở tất cả các con đường

unbarring future options

mở các lựa chọn trong tương lai

unbarring the way

mở đường đi

unbarring restrictions

mở các hạn chế

unbarring new opportunities

mở ra những cơ hội mới

unbarring the gates

mở các cổng

unbarring the passage

mở lối đi

unbarring potential

mở tiềm năng

unbarring the future

mở tương lai

Câu ví dụ

unbarring all obstacles, she achieved her dreams.

Loại bỏ tất cả những trở ngại, cô ấy đã đạt được ước mơ của mình.

unbarring the door, he stepped into the light.

Mở cửa, anh bước vào ánh sáng.

they focused on unbarring communication channels.

Họ tập trung vào việc mở các kênh liên lạc.

unbarring the truth was essential for justice.

Việc phơi bày sự thật là điều cần thiết cho công lý.

unbarring the potential within each student is vital.

Khai phá tiềm năng trong mỗi học sinh là vô cùng quan trọng.

unbarring access to education can change lives.

Mở cơ hội tiếp cận giáo dục có thể thay đổi cuộc sống.

unbarring the path to success requires determination.

Mở đường đến thành công đòi hỏi sự quyết tâm.

unbarring the gates of opportunity is crucial.

Mở cánh cửa cơ hội là rất quan trọng.

unbarring the restrictions allowed for greater creativity.

Loại bỏ những hạn chế cho phép sự sáng tạo lớn hơn.

unbarring the conversation helped resolve the conflict.

Mở cuộc trò chuyện đã giúp giải quyết xung đột.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay