unblocking the drain
Tháo tắc nghẽn đường thoát nước
unblocking progress
Tháo tắc nghẽn tiến trình
unblocking access
Tháo tắc nghẽn quyền truy cập
unblocking roads
Tháo tắc nghẽn đường phố
unblocking potential
Tháo tắc nghẽn tiềm năng
unblocking pipes
Tháo tắc nghẽn ống
unblocking traffic
Tháo tắc nghẽn giao thông
unblocking channels
Tháo tắc nghẽn kênh
unblocking development
Tháo tắc nghẽn phát triển
unblocking issues
Tháo tắc nghẽn vấn đề
the plumber is skilled at unblocking drains.
Người thợ lắp đặt水管 có tay nghề trong việc thông tắc cống.
we need to unblock the road after the accident.
Chúng ta cần mở lại đường sau tai nạn.
the new policy aims at unblocking trade between countries.
Chính sách mới nhằm mục đích thúc đẩy thương mại giữa các nước.
he tried unblocking the pipe with a plunger.
Anh ấy đã cố gắng thông tắc ống bằng một cái máy bơm nước.
unblocking creativity is essential for innovation.
Việc khơi dậy tính sáng tạo là rất cần thiết cho đổi mới.
the software update helped unblocking the system.
Cập nhật phần mềm đã giúp hệ thống được thông thoáng.
unblocking the channel is a priority for the team.
Việc thông tắc kênh là ưu tiên hàng đầu của nhóm.
the government is working on unblocking the supply chain.
Chính phủ đang làm việc để thông tắc chuỗi cung ứng.
unblocking potential is a key part of his job.
Việc khơi dậy tiềm năng là một phần quan trọng trong công việc của anh ấy.
the new law is designed for unblocking investment opportunities.
Luật mới được thiết kế để thúc đẩy các cơ hội đầu tư.
unblocking communication improved team collaboration.
Việc khơi dậy giao tiếp đã cải thiện sự hợp tác trong nhóm.
unblocking the drain
Tháo tắc nghẽn đường thoát nước
unblocking progress
Tháo tắc nghẽn tiến trình
unblocking access
Tháo tắc nghẽn quyền truy cập
unblocking roads
Tháo tắc nghẽn đường phố
unblocking potential
Tháo tắc nghẽn tiềm năng
unblocking pipes
Tháo tắc nghẽn ống
unblocking traffic
Tháo tắc nghẽn giao thông
unblocking channels
Tháo tắc nghẽn kênh
unblocking development
Tháo tắc nghẽn phát triển
unblocking issues
Tháo tắc nghẽn vấn đề
the plumber is skilled at unblocking drains.
Người thợ lắp đặt水管 có tay nghề trong việc thông tắc cống.
we need to unblock the road after the accident.
Chúng ta cần mở lại đường sau tai nạn.
the new policy aims at unblocking trade between countries.
Chính sách mới nhằm mục đích thúc đẩy thương mại giữa các nước.
he tried unblocking the pipe with a plunger.
Anh ấy đã cố gắng thông tắc ống bằng một cái máy bơm nước.
unblocking creativity is essential for innovation.
Việc khơi dậy tính sáng tạo là rất cần thiết cho đổi mới.
the software update helped unblocking the system.
Cập nhật phần mềm đã giúp hệ thống được thông thoáng.
unblocking the channel is a priority for the team.
Việc thông tắc kênh là ưu tiên hàng đầu của nhóm.
the government is working on unblocking the supply chain.
Chính phủ đang làm việc để thông tắc chuỗi cung ứng.
unblocking potential is a key part of his job.
Việc khơi dậy tiềm năng là một phần quan trọng trong công việc của anh ấy.
the new law is designed for unblocking investment opportunities.
Luật mới được thiết kế để thúc đẩy các cơ hội đầu tư.
unblocking communication improved team collaboration.
Việc khơi dậy giao tiếp đã cải thiện sự hợp tác trong nhóm.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay