unbeaked bird
unbeaked creature
unbeaked species
unbeaked animals
completely unbeaked
virtually unbeaked
unbeaked hatchling
unbeaked specimen
remains unbeaked
unbeaked fossils
the archaeologist identified the unbeaked skull as belonging to a primitive reptile species.
Nhà khảo cổ học đã xác định hộp sọ không mỏ là thuộc về một loài bò sát nguyên thủy.
unlike its relatives, this particular bird species is unbeaked and relies on a wide gape.
Khác với các loài họ hàng, loài chim đặc biệt này không có mỏ và phụ thuộc vào cái há mồm rộng.
the museum displayed a rare, unbeaked mask from a culture that shunned animal features.
Bảo tàng trưng bày một chiếc mặt nạ hiếm không có mỏ đến từ một nền văn hóa coi trọng việc tránh các đặc điểm động vật.
marine biologists were puzzled by the unbeaked dolphin found stranded on the beach.
Các nhà sinh học biển bối rối trước loài cá heo không mỏ được phát hiện mắc cạn trên bờ biển.
the artist sculpted a strange, unbeaked creature that looked almost human in profile.
Nghệ sĩ đã điêu khắc một sinh vật kỳ lạ không có mỏ trông gần giống con người khi nhìn từ phía bên.
during the excavation, they unearthed an unbeaked vessel shaped like a spherical jar.
Trong quá trình khai quật, họ đã đào lên một chiếc bình không có mỏ có hình dạng giống như một cái lọ hình cầu.
the genetic mutation resulted in an unbeaked phenotype that surprised the researchers.
Đột biến gen đã dẫn đến kiểu hình không có mỏ khiến các nhà nghiên cứu ngạc nhiên.
ornithologists rarely encounter unbeaked specimens in the wild, as the beak is vital.
Các nhà ornithology hiếm khi gặp phải các mẫu vật không có mỏ trong tự nhiên, vì mỏ là rất quan trọng.
the ancient pottery featured an unbeaked spout, distinguishing it from later designs.
Đồ gốm cổ có một cái vòi không có mỏ, phân biệt nó với các thiết kế sau này.
paleontologists reconstructed the dinosaur’s head, revealing a smooth, unbeaked jawline.
Các nhà cổ sinh vật học đã dựng lại đầu của con khủng long, phơi bày một đường hàm trơn nhẵn không có mỏ.
the mythical beast was described as unbeaked, breathing fire through jagged teeth.
Con quái vật huyền thoại được mô tả là không có mỏ, thổi lửa qua những chiếc răng sắc nhọn.
comparative anatomy shows that unbeaked vertebrates utilize teeth for processing food.
Anatom học so sánh cho thấy các loài động vật có xương sống không có mỏ sử dụng răng để xử lý thức ăn.
unbeaked bird
unbeaked creature
unbeaked species
unbeaked animals
completely unbeaked
virtually unbeaked
unbeaked hatchling
unbeaked specimen
remains unbeaked
unbeaked fossils
the archaeologist identified the unbeaked skull as belonging to a primitive reptile species.
Nhà khảo cổ học đã xác định hộp sọ không mỏ là thuộc về một loài bò sát nguyên thủy.
unlike its relatives, this particular bird species is unbeaked and relies on a wide gape.
Khác với các loài họ hàng, loài chim đặc biệt này không có mỏ và phụ thuộc vào cái há mồm rộng.
the museum displayed a rare, unbeaked mask from a culture that shunned animal features.
Bảo tàng trưng bày một chiếc mặt nạ hiếm không có mỏ đến từ một nền văn hóa coi trọng việc tránh các đặc điểm động vật.
marine biologists were puzzled by the unbeaked dolphin found stranded on the beach.
Các nhà sinh học biển bối rối trước loài cá heo không mỏ được phát hiện mắc cạn trên bờ biển.
the artist sculpted a strange, unbeaked creature that looked almost human in profile.
Nghệ sĩ đã điêu khắc một sinh vật kỳ lạ không có mỏ trông gần giống con người khi nhìn từ phía bên.
during the excavation, they unearthed an unbeaked vessel shaped like a spherical jar.
Trong quá trình khai quật, họ đã đào lên một chiếc bình không có mỏ có hình dạng giống như một cái lọ hình cầu.
the genetic mutation resulted in an unbeaked phenotype that surprised the researchers.
Đột biến gen đã dẫn đến kiểu hình không có mỏ khiến các nhà nghiên cứu ngạc nhiên.
ornithologists rarely encounter unbeaked specimens in the wild, as the beak is vital.
Các nhà ornithology hiếm khi gặp phải các mẫu vật không có mỏ trong tự nhiên, vì mỏ là rất quan trọng.
the ancient pottery featured an unbeaked spout, distinguishing it from later designs.
Đồ gốm cổ có một cái vòi không có mỏ, phân biệt nó với các thiết kế sau này.
paleontologists reconstructed the dinosaur’s head, revealing a smooth, unbeaked jawline.
Các nhà cổ sinh vật học đã dựng lại đầu của con khủng long, phơi bày một đường hàm trơn nhẵn không có mỏ.
the mythical beast was described as unbeaked, breathing fire through jagged teeth.
Con quái vật huyền thoại được mô tả là không có mỏ, thổi lửa qua những chiếc răng sắc nhọn.
comparative anatomy shows that unbeaked vertebrates utilize teeth for processing food.
Anatom học so sánh cho thấy các loài động vật có xương sống không có mỏ sử dụng răng để xử lý thức ăn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay