unbedded

[US]/[ʌnˈbedɪd]/
[UK]/[ʌnˈbedɪd]/

Translation

adj.未安置的;未固定的。
v.未安置;未解决。

Phrases & Collocations

unbedded sheets

chăn ga chưa trải

stayed unbedded

vẫn chưa trải giường

finding unbedded

tìm thấy chưa trải giường

completely unbedded

hoàn toàn chưa trải giường

unbedded room

phòng chưa trải giường

unbedded state

tình trạng chưa trải giường

left unbedded

để chưa trải giường

unbedded mattress

nệm chưa trải

being unbedded

đang chưa trải giường

felt unbedded

cảm thấy chưa trải giường

Example Sentences

the unbedded sheets suggested the room hadn't been cleaned yet.

Chăn ga chưa trải cho thấy phòng chưa được dọn dẹp.

after a long journey, we were eager to find unbedded rooms.

Sau một hành trình dài, chúng tôi háo hức tìm kiếm các phòng chưa có khách.

the hotel staff quickly changed the unbedded towels in the bathroom.

Nhân viên khách sạn nhanh chóng thay khăn chưa dùng trong phòng tắm.

we requested unbedded rooms near the hotel's swimming pool.

Chúng tôi yêu cầu các phòng chưa có khách gần bể bơi của khách sạn.

the unbedded mattress was surprisingly comfortable despite its appearance.

Tấm nệm chưa trải bất ngờ lại rất êm dù vẻ ngoài có vẻ đơn giản.

housekeeping left the beds unbedded while they were being restocked.

Nhân viên dọn dẹp để các giường chưa trải trong khi đang bổ sung đồ dùng.

the unbedded state of the room indicated a problem with the service.

Tình trạng phòng chưa được chuẩn bị cho thấy có vấn đề về dịch vụ.

we preferred unbedded rooms for a quick turnaround between guests.

Chúng tôi ưu tiên các phòng chưa có khách để nhanh chóng chuẩn bị cho khách tiếp theo.

the inspector noted several unbedded rooms during the surprise check.

Thanh tra đã ghi nhận một số phòng chưa được chuẩn bị trong cuộc kiểm tra bất ngờ.

the unbedded condition of the room was a violation of hotel standards.

Tình trạng phòng chưa được chuẩn bị là vi phạm tiêu chuẩn của khách sạn.

they found several unbedded cabins on the remote island.

Họ đã tìm thấy một số cabin chưa có khách trên hòn đảo xa xôi.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now