unbelted driver
tài xế không thắt dây an toàn
unbelted passenger
hành khách không thắt dây an toàn
unbelted child
trẻ em không thắt dây an toàn
unbelted vehicle
xe không thắt dây an toàn
unbelted occupants
những người ngồi trên xe không thắt dây an toàn
unbelted incident
sự cố không thắt dây an toàn
unbelted situation
tình huống không thắt dây an toàn
unbelted impact
tác động không thắt dây an toàn
unbelted risks
rủi ro không thắt dây an toàn
unbelted statistics
thống kê không thắt dây an toàn
the unbelted passengers were at greater risk during the crash.
Những hành khách không thắt dây an toàn có nguy cơ cao hơn trong quá trình va chạm.
it is illegal to drive with unbelted children in the car.
Việc lái xe với trẻ em không thắt dây an toàn là bất hợp pháp.
many injuries could have been prevented if the unbelted riders had worn seatbelts.
Nhiều chấn thương có thể đã được ngăn chặn nếu những người không thắt dây an toàn đã thắt dây an toàn.
the report highlighted the dangers of unbelted driving.
Báo cáo nêu bật những nguy hiểm của việc lái xe không thắt dây an toàn.
unbelted occupants are more likely to be ejected from the vehicle in a collision.
Những người không thắt dây an toàn có nhiều khả năng bị văng ra khỏi xe trong va chạm.
education campaigns focus on the risks associated with unbelted travel.
Các chiến dịch giáo dục tập trung vào những rủi ro liên quan đến việc đi lại không thắt dây an toàn.
statistics show that unbelted individuals face higher fatality rates in accidents.
Thống kê cho thấy những người không thắt dây an toàn có tỷ lệ tử vong cao hơn trong các vụ tai nạn.
he was fined for driving with unbelted passengers.
Anh ta bị phạt vì lái xe với hành khách không thắt dây an toàn.
the safety video emphasized the importance of buckling up and the risks of being unbelted.
Video an toàn nhấn mạnh tầm quan trọng của việc thắt dây an toàn và những rủi ro khi không thắt dây an toàn.
unbelted driver
tài xế không thắt dây an toàn
unbelted passenger
hành khách không thắt dây an toàn
unbelted child
trẻ em không thắt dây an toàn
unbelted vehicle
xe không thắt dây an toàn
unbelted occupants
những người ngồi trên xe không thắt dây an toàn
unbelted incident
sự cố không thắt dây an toàn
unbelted situation
tình huống không thắt dây an toàn
unbelted impact
tác động không thắt dây an toàn
unbelted risks
rủi ro không thắt dây an toàn
unbelted statistics
thống kê không thắt dây an toàn
the unbelted passengers were at greater risk during the crash.
Những hành khách không thắt dây an toàn có nguy cơ cao hơn trong quá trình va chạm.
it is illegal to drive with unbelted children in the car.
Việc lái xe với trẻ em không thắt dây an toàn là bất hợp pháp.
many injuries could have been prevented if the unbelted riders had worn seatbelts.
Nhiều chấn thương có thể đã được ngăn chặn nếu những người không thắt dây an toàn đã thắt dây an toàn.
the report highlighted the dangers of unbelted driving.
Báo cáo nêu bật những nguy hiểm của việc lái xe không thắt dây an toàn.
unbelted occupants are more likely to be ejected from the vehicle in a collision.
Những người không thắt dây an toàn có nhiều khả năng bị văng ra khỏi xe trong va chạm.
education campaigns focus on the risks associated with unbelted travel.
Các chiến dịch giáo dục tập trung vào những rủi ro liên quan đến việc đi lại không thắt dây an toàn.
statistics show that unbelted individuals face higher fatality rates in accidents.
Thống kê cho thấy những người không thắt dây an toàn có tỷ lệ tử vong cao hơn trong các vụ tai nạn.
he was fined for driving with unbelted passengers.
Anh ta bị phạt vì lái xe với hành khách không thắt dây an toàn.
the safety video emphasized the importance of buckling up and the risks of being unbelted.
Video an toàn nhấn mạnh tầm quan trọng của việc thắt dây an toàn và những rủi ro khi không thắt dây an toàn.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now