unbookish

[US]/[ˈʌnˌbuːkɪʃ]/
[UK]/[ˈʌnˌbukɪʃ]/

Translation

adj. Không quan tâm hoặc liên quan đến sách; không học giả; Thiếu chất lượng học giả; không học giả.

Phrases & Collocations

unbookish appearance

Phong cách không học giả

surprisingly unbookish

Đáng ngạc nhiên là không học giả

an unbookish type

Một kiểu không học giả

being unbookish

Việc không học giả

seemed unbookish

Có vẻ không học giả

quite unbookish

Rất không học giả

found unbookish

Tìm thấy không học giả

rather unbookish

Thay vào đó là không học giả

unbookish demeanor

Hành xử không học giả

unbookish charm

Sức hút không học giả

Example Sentences

he had an unbookish charm that drew people to him.

Anh ấy có một sức hút không học giả khiến mọi người bị thu hút.

despite her unbookish appearance, she was a brilliant coder.

Dù vẻ ngoài không học giả, cô ấy là một lập trình viên xuất sắc.

the company valued practical experience over unbookish qualifications.

Công ty coi trọng kinh nghiệm thực tế hơn bằng cấp không học giả.

his unbookish style made him a surprisingly good salesperson.

Phong cách không học giả của anh ấy khiến anh trở thành một nhân viên bán hàng rất tốt.

she found his unbookish approach to problem-solving refreshing.

Cô ấy thấy cách tiếp cận không học giả của anh ấy trong việc giải quyết vấn đề rất dễ chịu.

the unbookish candidate impressed the board with his energy.

Tân nhân viên không học giả đã ấn tượng với hội đồng bởi năng lượng của anh.

they appreciated his unbookish willingness to try new things.

Họ đánh giá cao tinh thần sẵn sàng thử những điều mới mẻ không học giả của anh.

her unbookish nature led her to pursue a career in art.

Tính cách không học giả của cô đã dẫn dắt cô theo đuổi sự nghiệp trong nghệ thuật.

he presented an unbookish image, preferring action to study.

Anh ấy tạo ra hình ảnh không học giả, thích hành động hơn học tập.

the unbookish intern surprised everyone with his innovative ideas.

Tân thực tập sinh không học giả đã khiến mọi người ngạc nhiên với những ý tưởng sáng tạo của anh.

despite being unbookish, he was a keen observer of human behavior.

Dù không học giả, anh là một người quan sát tinh tế về hành vi con người.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now