unbookish appearance
Phong cách không học giả
surprisingly unbookish
Đáng ngạc nhiên là không học giả
an unbookish type
Một kiểu không học giả
being unbookish
Việc không học giả
seemed unbookish
Có vẻ không học giả
quite unbookish
Rất không học giả
found unbookish
Tìm thấy không học giả
rather unbookish
Thay vào đó là không học giả
unbookish demeanor
Hành xử không học giả
unbookish charm
Sức hút không học giả
he had an unbookish charm that drew people to him.
Anh ấy có một sức hút không học giả khiến mọi người bị thu hút.
despite her unbookish appearance, she was a brilliant coder.
Dù vẻ ngoài không học giả, cô ấy là một lập trình viên xuất sắc.
the company valued practical experience over unbookish qualifications.
Công ty coi trọng kinh nghiệm thực tế hơn bằng cấp không học giả.
his unbookish style made him a surprisingly good salesperson.
Phong cách không học giả của anh ấy khiến anh trở thành một nhân viên bán hàng rất tốt.
she found his unbookish approach to problem-solving refreshing.
Cô ấy thấy cách tiếp cận không học giả của anh ấy trong việc giải quyết vấn đề rất dễ chịu.
the unbookish candidate impressed the board with his energy.
Tân nhân viên không học giả đã ấn tượng với hội đồng bởi năng lượng của anh.
they appreciated his unbookish willingness to try new things.
Họ đánh giá cao tinh thần sẵn sàng thử những điều mới mẻ không học giả của anh.
her unbookish nature led her to pursue a career in art.
Tính cách không học giả của cô đã dẫn dắt cô theo đuổi sự nghiệp trong nghệ thuật.
he presented an unbookish image, preferring action to study.
Anh ấy tạo ra hình ảnh không học giả, thích hành động hơn học tập.
the unbookish intern surprised everyone with his innovative ideas.
Tân thực tập sinh không học giả đã khiến mọi người ngạc nhiên với những ý tưởng sáng tạo của anh.
despite being unbookish, he was a keen observer of human behavior.
Dù không học giả, anh là một người quan sát tinh tế về hành vi con người.
unbookish appearance
Phong cách không học giả
surprisingly unbookish
Đáng ngạc nhiên là không học giả
an unbookish type
Một kiểu không học giả
being unbookish
Việc không học giả
seemed unbookish
Có vẻ không học giả
quite unbookish
Rất không học giả
found unbookish
Tìm thấy không học giả
rather unbookish
Thay vào đó là không học giả
unbookish demeanor
Hành xử không học giả
unbookish charm
Sức hút không học giả
he had an unbookish charm that drew people to him.
Anh ấy có một sức hút không học giả khiến mọi người bị thu hút.
despite her unbookish appearance, she was a brilliant coder.
Dù vẻ ngoài không học giả, cô ấy là một lập trình viên xuất sắc.
the company valued practical experience over unbookish qualifications.
Công ty coi trọng kinh nghiệm thực tế hơn bằng cấp không học giả.
his unbookish style made him a surprisingly good salesperson.
Phong cách không học giả của anh ấy khiến anh trở thành một nhân viên bán hàng rất tốt.
she found his unbookish approach to problem-solving refreshing.
Cô ấy thấy cách tiếp cận không học giả của anh ấy trong việc giải quyết vấn đề rất dễ chịu.
the unbookish candidate impressed the board with his energy.
Tân nhân viên không học giả đã ấn tượng với hội đồng bởi năng lượng của anh.
they appreciated his unbookish willingness to try new things.
Họ đánh giá cao tinh thần sẵn sàng thử những điều mới mẻ không học giả của anh.
her unbookish nature led her to pursue a career in art.
Tính cách không học giả của cô đã dẫn dắt cô theo đuổi sự nghiệp trong nghệ thuật.
he presented an unbookish image, preferring action to study.
Anh ấy tạo ra hình ảnh không học giả, thích hành động hơn học tập.
the unbookish intern surprised everyone with his innovative ideas.
Tân thực tập sinh không học giả đã khiến mọi người ngạc nhiên với những ý tưởng sáng tạo của anh.
despite being unbookish, he was a keen observer of human behavior.
Dù không học giả, anh là một người quan sát tinh tế về hành vi con người.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now