unbosomed feelings
những cảm xúc tuôn trào
unbosomed secrets
những bí mật tuôn trào
unbosomed thoughts
những suy nghĩ tuôn trào
unbosomed heart
trái tim tuôn trào
unbosomed fears
những nỗi sợ tuôn trào
unbosomed truths
những sự thật tuôn trào
unbosomed love
tình yêu tuôn trào
unbosomed worries
những lo lắng tuôn trào
unbosomed doubts
những nghi ngờ tuôn trào
unbosomed joys
niềm vui tuôn trào
she unbosomed her deepest fears to her closest friend.
Cô ấy đã bày tỏ những nỗi sợ sâu sắc nhất của mình với người bạn thân nhất của cô.
he unbosomed his thoughts during the therapy session.
Anh ấy đã bày tỏ những suy nghĩ của mình trong buổi trị liệu.
in the letter, she unbosomed her heart.
Trong thư, cô ấy đã bày tỏ trái tim mình.
after a long day, he unbosomed his frustrations to his partner.
Sau một ngày dài, anh ấy đã bày tỏ sự thất vọng của mình với bạn đời.
during the meeting, she unbosomed her concerns about the project.
Trong cuộc họp, cô ấy đã bày tỏ những lo ngại của mình về dự án.
he unbosomed his secrets to the group, seeking support.
Anh ấy đã bày tỏ những bí mật của mình với nhóm, tìm kiếm sự hỗ trợ.
she felt relieved after she unbosomed everything to her mentor.
Cô ấy cảm thấy nhẹ nhõm sau khi cô ấy đã bày tỏ tất cả mọi thứ với người cố vấn của mình.
during the retreat, participants unbosomed their life stories.
Trong suốt kỳ nghỉ, những người tham gia đã bày tỏ những câu chuyện cuộc đời của họ.
he unbosomed his feelings about the recent changes at work.
Anh ấy đã bày tỏ cảm xúc của mình về những thay đổi gần đây tại nơi làm việc.
after years of silence, she finally unbosomed her past.
Sau nhiều năm im lặng, cô ấy cuối cùng cũng đã bày tỏ quá khứ của mình.
unbosomed feelings
những cảm xúc tuôn trào
unbosomed secrets
những bí mật tuôn trào
unbosomed thoughts
những suy nghĩ tuôn trào
unbosomed heart
trái tim tuôn trào
unbosomed fears
những nỗi sợ tuôn trào
unbosomed truths
những sự thật tuôn trào
unbosomed love
tình yêu tuôn trào
unbosomed worries
những lo lắng tuôn trào
unbosomed doubts
những nghi ngờ tuôn trào
unbosomed joys
niềm vui tuôn trào
she unbosomed her deepest fears to her closest friend.
Cô ấy đã bày tỏ những nỗi sợ sâu sắc nhất của mình với người bạn thân nhất của cô.
he unbosomed his thoughts during the therapy session.
Anh ấy đã bày tỏ những suy nghĩ của mình trong buổi trị liệu.
in the letter, she unbosomed her heart.
Trong thư, cô ấy đã bày tỏ trái tim mình.
after a long day, he unbosomed his frustrations to his partner.
Sau một ngày dài, anh ấy đã bày tỏ sự thất vọng của mình với bạn đời.
during the meeting, she unbosomed her concerns about the project.
Trong cuộc họp, cô ấy đã bày tỏ những lo ngại của mình về dự án.
he unbosomed his secrets to the group, seeking support.
Anh ấy đã bày tỏ những bí mật của mình với nhóm, tìm kiếm sự hỗ trợ.
she felt relieved after she unbosomed everything to her mentor.
Cô ấy cảm thấy nhẹ nhõm sau khi cô ấy đã bày tỏ tất cả mọi thứ với người cố vấn của mình.
during the retreat, participants unbosomed their life stories.
Trong suốt kỳ nghỉ, những người tham gia đã bày tỏ những câu chuyện cuộc đời của họ.
he unbosomed his feelings about the recent changes at work.
Anh ấy đã bày tỏ cảm xúc của mình về những thay đổi gần đây tại nơi làm việc.
after years of silence, she finally unbosomed her past.
Sau nhiều năm im lặng, cô ấy cuối cùng cũng đã bày tỏ quá khứ của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay