unbrowned bread
Bánh chưa nâu
prevent unbrowning
Ngăn chặn việc không nâu
unbrown now
Không nâu ngay
unbrowned sugar
Đường chưa nâu
unbrown quickly
Không nâu nhanh chóng
unbrown effect
Tác dụng không nâu
unbrown process
Quy trình không nâu
unbrowned apples
Táo chưa nâu
unbrown them
Không nâu chúng
unbrowned rice
Gạo chưa nâu
we need to unbrown the bread to make it more appealing.
Chúng ta cần làm mất màu nâu của bánh mì để làm cho nó hấp dẫn hơn.
the chef tried to unbrown the potatoes during the roasting process.
Nhà bếp đã cố gắng làm mất màu nâu của khoai tây trong quá trình nướng.
it's difficult to unbrown deeply roasted vegetables.
Rất khó làm mất màu nâu của rau củ nướng kỹ.
the goal was to unbrown the sugar for a lighter caramel.
Mục tiêu là làm mất màu nâu của đường để tạo ra một lớp caramel nhẹ hơn.
can you unbrown this apple slice before adding it to the salad?
Bạn có thể làm mất màu nâu của lát táo này trước khi thêm vào salad không?
the sauce was too brown; we need to unbrown it slightly.
Ẩm gia quá đen; chúng ta cần làm mất màu nâu của nó một chút.
unbrowning the rice can improve its visual appeal in the dish.
Làm mất màu nâu của gạo có thể cải thiện tính thẩm mỹ của món ăn.
the baker attempted to unbrown the crust of the pie.
Bäc sĩ đã cố gắng làm mất màu nâu của lớp vỏ bánh táo.
unbrowned onions are often preferred for salads and salsas.
Ớt không màu nâu thường được ưa chuộng cho các món salad và sốt salsa.
the process of unbrowning involves blanching or steaming.
Quy trình làm mất màu nâu bao gồm chần hoặc hấp.
we can unbrown the edges of the pan-fried fish.
Chúng ta có thể làm mất màu nâu ở các cạnh của cá chiên chảo.
unbrowned bread
Bánh chưa nâu
prevent unbrowning
Ngăn chặn việc không nâu
unbrown now
Không nâu ngay
unbrowned sugar
Đường chưa nâu
unbrown quickly
Không nâu nhanh chóng
unbrown effect
Tác dụng không nâu
unbrown process
Quy trình không nâu
unbrowned apples
Táo chưa nâu
unbrown them
Không nâu chúng
unbrowned rice
Gạo chưa nâu
we need to unbrown the bread to make it more appealing.
Chúng ta cần làm mất màu nâu của bánh mì để làm cho nó hấp dẫn hơn.
the chef tried to unbrown the potatoes during the roasting process.
Nhà bếp đã cố gắng làm mất màu nâu của khoai tây trong quá trình nướng.
it's difficult to unbrown deeply roasted vegetables.
Rất khó làm mất màu nâu của rau củ nướng kỹ.
the goal was to unbrown the sugar for a lighter caramel.
Mục tiêu là làm mất màu nâu của đường để tạo ra một lớp caramel nhẹ hơn.
can you unbrown this apple slice before adding it to the salad?
Bạn có thể làm mất màu nâu của lát táo này trước khi thêm vào salad không?
the sauce was too brown; we need to unbrown it slightly.
Ẩm gia quá đen; chúng ta cần làm mất màu nâu của nó một chút.
unbrowning the rice can improve its visual appeal in the dish.
Làm mất màu nâu của gạo có thể cải thiện tính thẩm mỹ của món ăn.
the baker attempted to unbrown the crust of the pie.
Bäc sĩ đã cố gắng làm mất màu nâu của lớp vỏ bánh táo.
unbrowned onions are often preferred for salads and salsas.
Ớt không màu nâu thường được ưa chuộng cho các món salad và sốt salsa.
the process of unbrowning involves blanching or steaming.
Quy trình làm mất màu nâu bao gồm chần hoặc hấp.
we can unbrown the edges of the pan-fried fish.
Chúng ta có thể làm mất màu nâu ở các cạnh của cá chiên chảo.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay