unbusinesslike conduct
hành vi không chuyên nghiệp
unbusinesslike attitude
thái độ không chuyên nghiệp
unbusinesslike manner
cách cư xử không chuyên nghiệp
unbusinesslike approach
phương pháp không chuyên nghiệp
unbusinesslike practices
thực tiễn không chuyên nghiệp
unbusinesslike behavior
hành vi không chuyên nghiệp
unbusinesslike image
hình ảnh không chuyên nghiệp
unbusinesslike response
phản hồi không chuyên nghiệp
unbusinesslike remarks
nhận xét không chuyên nghiệp
unbusinesslike decision
quyết định không chuyên nghiệp
his unbusinesslike approach cost the company a lot of money.
Cách tiếp cận thiếu chuyên nghiệp của anh ấy đã khiến công ty mất rất nhiều tiền.
being unbusinesslike in negotiations can lead to unfavorable outcomes.
Việc thiếu chuyên nghiệp trong đàm phán có thể dẫn đến kết quả bất lợi.
she was criticized for her unbusinesslike behavior during the meeting.
Cô ấy bị chỉ trích vì hành vi thiếu chuyên nghiệp của mình trong cuộc họp.
his unbusinesslike attire made a poor impression on the clients.
Phong cách ăn mặc thiếu chuyên nghiệp của anh ấy đã tạo ấn tượng không tốt với khách hàng.
unbusinesslike decisions can jeopardize the future of the organization.
Những quyết định thiếu chuyên nghiệp có thể gây nguy hiểm cho tương lai của tổ chức.
they found his unbusinesslike manner off-putting during the presentation.
Họ thấy cách cư xử thiếu chuyên nghiệp của anh ấy gây khó chịu trong suốt buổi thuyết trình.
the unbusinesslike handling of the project led to its failure.
Việc xử lý dự án thiếu chuyên nghiệp đã dẫn đến sự thất bại của nó.
her unbusinesslike comments made the team feel uncomfortable.
Những bình luận thiếu chuyên nghiệp của cô ấy khiến cả nhóm cảm thấy khó chịu.
it's important to avoid unbusinesslike practices in a competitive market.
Điều quan trọng là phải tránh những phương pháp làm việc thiếu chuyên nghiệp trong một thị trường cạnh tranh.
he was warned about his unbusinesslike attitude towards clients.
Anh ấy đã bị cảnh báo về thái độ thiếu chuyên nghiệp của mình đối với khách hàng.
unbusinesslike conduct
hành vi không chuyên nghiệp
unbusinesslike attitude
thái độ không chuyên nghiệp
unbusinesslike manner
cách cư xử không chuyên nghiệp
unbusinesslike approach
phương pháp không chuyên nghiệp
unbusinesslike practices
thực tiễn không chuyên nghiệp
unbusinesslike behavior
hành vi không chuyên nghiệp
unbusinesslike image
hình ảnh không chuyên nghiệp
unbusinesslike response
phản hồi không chuyên nghiệp
unbusinesslike remarks
nhận xét không chuyên nghiệp
unbusinesslike decision
quyết định không chuyên nghiệp
his unbusinesslike approach cost the company a lot of money.
Cách tiếp cận thiếu chuyên nghiệp của anh ấy đã khiến công ty mất rất nhiều tiền.
being unbusinesslike in negotiations can lead to unfavorable outcomes.
Việc thiếu chuyên nghiệp trong đàm phán có thể dẫn đến kết quả bất lợi.
she was criticized for her unbusinesslike behavior during the meeting.
Cô ấy bị chỉ trích vì hành vi thiếu chuyên nghiệp của mình trong cuộc họp.
his unbusinesslike attire made a poor impression on the clients.
Phong cách ăn mặc thiếu chuyên nghiệp của anh ấy đã tạo ấn tượng không tốt với khách hàng.
unbusinesslike decisions can jeopardize the future of the organization.
Những quyết định thiếu chuyên nghiệp có thể gây nguy hiểm cho tương lai của tổ chức.
they found his unbusinesslike manner off-putting during the presentation.
Họ thấy cách cư xử thiếu chuyên nghiệp của anh ấy gây khó chịu trong suốt buổi thuyết trình.
the unbusinesslike handling of the project led to its failure.
Việc xử lý dự án thiếu chuyên nghiệp đã dẫn đến sự thất bại của nó.
her unbusinesslike comments made the team feel uncomfortable.
Những bình luận thiếu chuyên nghiệp của cô ấy khiến cả nhóm cảm thấy khó chịu.
it's important to avoid unbusinesslike practices in a competitive market.
Điều quan trọng là phải tránh những phương pháp làm việc thiếu chuyên nghiệp trong một thị trường cạnh tranh.
he was warned about his unbusinesslike attitude towards clients.
Anh ấy đã bị cảnh báo về thái độ thiếu chuyên nghiệp của mình đối với khách hàng.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now