| số nhiều | uncas |
my unca gave me five dollars for my birthday.
Chú tôi đã cho tôi năm đô la vào sinh nhật tôi.
he has been my unca since i was a baby.
Ông ấy đã là chú tôi từ khi tôi còn nhỏ.
everyone calls him unca bob because he is so friendly.
Mọi người đều gọi ông ấy là chú Bob vì ông ấy rất thân thiện.
the little girl ran to her unca for a hug.
Cô bé chạy đến chú mình để được ôm.
my unca is visiting us next week from canada.
Chú tôi sẽ đến thăm chúng tôi vào tuần tới từ Canada.
is the man standing there your unca?
Người đàn ông đứng đó là chú anh/chị bạn không?
the child pronounced the word uncle as unca.
Trẻ em phát âm từ "uncle" thành "unca".
her favorite unca always brings her candy.
Chú yêu thích nhất của cô ấy luôn mang kẹo cho cô ấy.
our unca served in the army for ten years.
Chú chúng tôi đã phục vụ trong quân đội mười năm.
that cool unca lets us play video games.
Chú đó cho chúng tôi chơi trò chơi điện tử.
i made this card specially for my unca.
Tôi đã làm thiếp này đặc biệt cho chú tôi.
your unca called on the phone this morning.
Chú anh/chị bạn đã gọi điện vào sáng nay.
my unca gave me five dollars for my birthday.
Chú tôi đã cho tôi năm đô la vào sinh nhật tôi.
he has been my unca since i was a baby.
Ông ấy đã là chú tôi từ khi tôi còn nhỏ.
everyone calls him unca bob because he is so friendly.
Mọi người đều gọi ông ấy là chú Bob vì ông ấy rất thân thiện.
the little girl ran to her unca for a hug.
Cô bé chạy đến chú mình để được ôm.
my unca is visiting us next week from canada.
Chú tôi sẽ đến thăm chúng tôi vào tuần tới từ Canada.
is the man standing there your unca?
Người đàn ông đứng đó là chú anh/chị bạn không?
the child pronounced the word uncle as unca.
Trẻ em phát âm từ "uncle" thành "unca".
her favorite unca always brings her candy.
Chú yêu thích nhất của cô ấy luôn mang kẹo cho cô ấy.
our unca served in the army for ten years.
Chú chúng tôi đã phục vụ trong quân đội mười năm.
that cool unca lets us play video games.
Chú đó cho chúng tôi chơi trò chơi điện tử.
i made this card specially for my unca.
Tôi đã làm thiếp này đặc biệt cho chú tôi.
your unca called on the phone this morning.
Chú anh/chị bạn đã gọi điện vào sáng nay.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now