uncapsizable

[US]/ʌnˈkæp.saɪ.zə.bəl/
[UK]/ʌnˈkæp.saɪ.zə.bəl/

Translation

adj. không thể bị lật úp

Phrases & Collocations

uncapsizable object

thiết kế không thể tháo rời

uncapsizable design

thiết kế không thể tháo rời

uncapsizable vessel

tàu không thể tháo rời

uncapsizable feature

tính năng không thể tháo rời

uncapsizable technology

công nghệ không thể tháo rời

uncapsizable boat

thuyền không thể tháo rời

uncapsizable item

mục không thể tháo rời

uncapsizable model

mô hình không thể tháo rời

uncapsizable product

sản phẩm không thể tháo rời

uncapsizable structure

cấu trúc không thể tháo rời

Example Sentences

the design of the boat is truly uncapsizable.

thiết kế của chiếc thuyền thực sự không thể lật.

many engineers believe that uncapsizable vessels will revolutionize maritime safety.

nhiều kỹ sư tin rằng các tàu không thể lật sẽ cách mạng hóa an toàn hàng hải.

his confidence in the uncapsizable technology was evident during the presentation.

sự tự tin của anh ấy vào công nghệ không thể lật đã thể hiện rõ trong bài thuyết trình.

they advertised the new kayak as being uncapsizable for beginners.

họ quảng cáo chiếc thuyền kayak mới là không thể lật cho người mới bắt đầu.

uncapsizable boats are ideal for rough waters.

các thuyền không thể lật rất lý tưởng cho những vùng nước gầm gào.

the uncapsizable feature makes this yacht a favorite among sailors.

tính năng không thể lật khiến du thuyền này trở thành lựa chọn yêu thích của các thủy thủ.

safety regulations now encourage the use of uncapsizable designs.

các quy định an toàn hiện nay khuyến khích sử dụng các thiết kế không thể lật.

he felt secure knowing his boat was uncapsizable.

anh ấy cảm thấy an tâm khi biết rằng chiếc thuyền của mình không thể lật.

with an uncapsizable raft, we can explore the river without worry.

với một chiếc phao không thể lật, chúng tôi có thể khám phá sông mà không cần lo lắng.

the uncapsizable feature is a game changer for water sports enthusiasts.

tính năng không thể lật là một sự thay đổi lớn đối với những người đam mê thể thao dưới nước.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now