uncaptivated

[Mỹ]/ˌʌnˈkæptɪveɪtɪd/
[Anh]/ˌʌnˈkæptəveɪtɪd/

Dịch

adj. không hạnh phúc

Cụm từ & Cách kết hợp

uncaptivated audience

khán giả không bị thu hút

remain uncaptivated

vẫn không bị thu hút

completely uncaptivated

hoàn toàn không bị thu hút

uncaptivated listener

người nghe không bị thu hút

uncaptivated gaze

ánh nhìn không bị thu hút

Câu ví dụ

the audience remained uncaptivated during the entire performance, checking their phones constantly.

Khán giả vẫn không bị thu hút trong suốt buổi biểu diễn, liên tục kiểm tra điện thoại.

despite the hype, many viewers felt completely uncaptivated by the new series.

Bất chấp sự ồn ào, nhiều người xem cảm thấy hoàn toàn không bị thu hút bởi loạt phim mới.

she stood uncaptivated while everyone else applauded enthusiastically.

Cô ấy đứng không bị thu hút trong khi mọi người khác nhiệt tình vỗ tay.

the readers were largely uncaptivated by the book's predictable plot.

Các độc giả phần lớn không bị thu hút bởi cốt truyện dễ đoán của cuốn sách.

he appeared uncaptivated throughout the lecture, staring out the window.

Anh ấy có vẻ không bị thu hút trong suốt bài giảng, nhìn ra cửa sổ.

the tourists seemed uncaptivated by the historic monument they were visiting.

Những du khách có vẻ không bị thu hút bởi công trình lịch sử mà họ đang tham quan.

many students were totally uncaptivated by the chemistry lesson.

Nhiều học sinh hoàn toàn không bị thu hút bởi bài học hóa học.

the crowd remained uncaptivated even as the magician performed his best tricks.

Đám đông vẫn không bị thu hút ngay cả khi ảo thuật gia biểu diễn những trò diễn hay nhất của mình.

despite the stunning visuals, the audience stayed remarkably uncaptivated.

Bất chấp hình ảnh ấn tượng, khán giả vẫn đáng chú ý không bị thu hút.

listeners were largely uncaptivated by the radio host's monotonous voice.

Những người nghe phần lớn không bị thu hút bởi giọng nói đơn điệu của người dẫn chương trình radio.

the children were seemingly uncaptivated by the animated movie.

Các em bé có vẻ như không bị thu hút bởi bộ phim hoạt hình.

shoppers appeared uncaptivated by the flashy window displays.

Người mua có vẻ không bị thu hút bởi những màn hình trưng bày cửa sổ lấp lánh.

the theatergoers remained uncaptivated despite the acclaimed play's promising premise.

Khán giả vẫn không bị thu hút mặc dù lời giới thiệu đầy hứa hẹn của vở kịch được đánh giá cao.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay