uncared

[Mỹ]/ʌnˈkeəd/
[Anh]/ʌnˈkerd/
Tần suất: Rất cao

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

uncared for

uncared children

uncared garden

uncared property

uncared pet

uncared animal

uncared grave

uncared area

long uncared

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay