uncased

[US]/ʌnˈkeɪst/
[UK]/ʌnˈkeɪst/
Frequency: Very High

Translation

adj. không có vỏ bọc hoặc bao bì; không được đóng gói hoặc hộp; lộ ra hoặc không được che đậy

Phrases & Collocations

uncased model

mô hình không phân biệt chữ hoa chữ thường

uncased text

văn bản không phân biệt chữ hoa chữ thường

uncased input

đầu vào không phân biệt chữ hoa chữ thường

uncased version

phiên bản không phân biệt chữ hoa chữ thường

uncased token

token không phân biệt chữ hoa chữ thường

uncased string

chuỗi không phân biệt chữ hoa chữ thường

uncased dataset

tâp dữ liệu không phân biệt chữ hoa chữ thường

uncased language

ngôn ngữ không phân biệt chữ hoa chữ thường

uncased input text

văn bản đầu vào không phân biệt chữ hoa chữ thường

uncased representation

biểu diễn không phân biệt chữ hoa chữ thường

Example Sentences

the uncased model performed better than expected.

mô hình không phân biệt chữ hoa chữ thường đã hoạt động tốt hơn dự kiến.

we tested the uncased version for accuracy.

chúng tôi đã kiểm tra phiên bản không phân biệt chữ hoa chữ thường về độ chính xác.

uncased text can lead to different interpretations.

văn bản không phân biệt chữ hoa chữ thường có thể dẫn đến những cách hiểu khác nhau.

the uncased approach simplifies the analysis.

phương pháp không phân biệt chữ hoa chữ thường giúp đơn giản hóa quá trình phân tích.

he preferred to work with uncased data.

anh ấy thích làm việc với dữ liệu không phân biệt chữ hoa chữ thường.

using an uncased format can reduce complexity.

việc sử dụng định dạng không phân biệt chữ hoa chữ thường có thể giảm độ phức tạp.

uncased models are often easier to implement.

các mô hình không phân biệt chữ hoa chữ thường thường dễ dàng triển khai hơn.

she analyzed the uncased text for patterns.

cô ấy đã phân tích văn bản không phân biệt chữ hoa chữ thường để tìm ra các mẫu.

the uncased version of the software is available.

phiên bản không phân biệt chữ hoa chữ thường của phần mềm hiện có sẵn.

uncased documents can improve processing speed.

các tài liệu không phân biệt chữ hoa chữ thường có thể cải thiện tốc độ xử lý.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now