unchoosing now
Không chọn bây giờ
unchoosing a selection
Bỏ chọn một lựa chọn
unchoosing items
Bỏ chọn các mục
unchoosing files
Bỏ chọn các tệp
she is unchoosing a new career path after years in finance.
Cô ấy đang từ bỏ một con đường sự nghiệp mới sau nhiều năm làm việc trong lĩnh vực tài chính.
he kept unchoosing the safer option and taking calculated risks instead.
Anh ấy tiếp tục từ bỏ lựa chọn an toàn hơn và thay vào đó chấp nhận những rủi ro được tính toán.
they are unchoosing outdated habits to build a healthier routine.
Họ đang từ bỏ những thói quen lỗi thời để xây dựng một thói quen lành mạnh hơn.
i am unchoosing the default settings to customize the app for accessibility.
Tôi đang từ bỏ các cài đặt mặc định để tùy chỉnh ứng dụng nhằm tăng tính khả dụng.
we are unchoosing a quick fix in favor of a long term solution.
Chúng tôi đang từ bỏ một giải pháp nhanh chóng để chọn một giải pháp lâu dài hơn.
she started unchoosing toxic relationships and setting clear boundaries.
Cô ấy bắt đầu từ bỏ những mối quan hệ độc hại và thiết lập ranh giới rõ ràng.
the team is unchoosing the standard approach to try a new strategy.
Đội ngũ đang từ bỏ phương pháp tiêu chuẩn để thử một chiến lược mới.
he is unchoosing old assumptions and reviewing the evidence again.
Anh ấy đang từ bỏ những giả định cũ và xem xét lại bằng chứng.
she is unchoosing convenience to prioritize quality and safety.
Cô ấy đang từ bỏ sự tiện lợi để ưu tiên chất lượng và an toàn.
i kept unchoosing negative self talk and practicing gratitude daily.
Tôi tiếp tục từ bỏ những lời nói tiêu cực về bản thân và thực hành lòng biết ơn mỗi ngày.
they are unchoosing a rigid schedule to allow more flexibility.
Họ đang từ bỏ một lịch trình cứng nhắc để cho phép có nhiều sự linh hoạt hơn.
we are unchoosing a familiar routine and embracing change together.
Chúng tôi đang từ bỏ một thói quen quen thuộc và cùng nhau đón nhận sự thay đổi.
unchoosing now
Không chọn bây giờ
unchoosing a selection
Bỏ chọn một lựa chọn
unchoosing items
Bỏ chọn các mục
unchoosing files
Bỏ chọn các tệp
she is unchoosing a new career path after years in finance.
Cô ấy đang từ bỏ một con đường sự nghiệp mới sau nhiều năm làm việc trong lĩnh vực tài chính.
he kept unchoosing the safer option and taking calculated risks instead.
Anh ấy tiếp tục từ bỏ lựa chọn an toàn hơn và thay vào đó chấp nhận những rủi ro được tính toán.
they are unchoosing outdated habits to build a healthier routine.
Họ đang từ bỏ những thói quen lỗi thời để xây dựng một thói quen lành mạnh hơn.
i am unchoosing the default settings to customize the app for accessibility.
Tôi đang từ bỏ các cài đặt mặc định để tùy chỉnh ứng dụng nhằm tăng tính khả dụng.
we are unchoosing a quick fix in favor of a long term solution.
Chúng tôi đang từ bỏ một giải pháp nhanh chóng để chọn một giải pháp lâu dài hơn.
she started unchoosing toxic relationships and setting clear boundaries.
Cô ấy bắt đầu từ bỏ những mối quan hệ độc hại và thiết lập ranh giới rõ ràng.
the team is unchoosing the standard approach to try a new strategy.
Đội ngũ đang từ bỏ phương pháp tiêu chuẩn để thử một chiến lược mới.
he is unchoosing old assumptions and reviewing the evidence again.
Anh ấy đang từ bỏ những giả định cũ và xem xét lại bằng chứng.
she is unchoosing convenience to prioritize quality and safety.
Cô ấy đang từ bỏ sự tiện lợi để ưu tiên chất lượng và an toàn.
i kept unchoosing negative self talk and practicing gratitude daily.
Tôi tiếp tục từ bỏ những lời nói tiêu cực về bản thân và thực hành lòng biết ơn mỗi ngày.
they are unchoosing a rigid schedule to allow more flexibility.
Họ đang từ bỏ một lịch trình cứng nhắc để cho phép có nhiều sự linh hoạt hơn.
we are unchoosing a familiar routine and embracing change together.
Chúng tôi đang từ bỏ một thói quen quen thuộc và cùng nhau đón nhận sự thay đổi.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay