unclumping agent
chất tách cục
unclumping process
quy trình tách cục
unclumping effect
hiệu ứng tách cục
unclumping powder
bột tách cục
is unclumping
là tách cục
unclumping mechanism
cơ chế tách cục
unclumping properties
tính chất tách cục
unclumping method
phương pháp tách cục
the scientist developed a new method for unclumping carbon nanotubes in the lab.
Nhà khoa học đã phát triển một phương pháp mới để tách các ống nano carbon bị vón cục trong phòng thí nghiệm.
regular brushing helps prevent the unclumping of your pet's fur during shedding season.
Vệ sinh lông thú cưng thường xuyên giúp ngăn ngừa tình trạng lông bị vón cục trong mùa rụng lông.
the company specializes in unclumping services for industrial powdered materials.
Công ty chuyên cung cấp dịch vụ tách các vật liệu bột công nghiệp bị vón cục.
unclumping the tangled wires behind the entertainment center took hours of patience.
Tách các dây điện bị rối phía sau trung tâm giải trí đã mất hàng giờ kiên nhẫn.
she recommended a gentle shampoo for unclumping matted hair after swimming.
Cô ấy khuyên dùng một loại dầu gội dị nhẹ để tách tóc rối sau khi bơi lội.
the unclumping of sediment in the water treatment process requires chemical additives.
Quá trình tách cặn trong quy trình xử lý nước cần các chất phụ gia hóa học.
engineers are working on unclumping algorithms to improve 3d printing precision.
Kỹ sư đang làm việc trên các thuật toán tách các vật liệu bị vón cục để cải thiện độ chính xác của in 3D.
proper storage prevents the unclumping of hygroscopic ingredients in the pantry.
Lưu trữ đúng cách giúp ngăn ngừa các thành phần hút ẩm bị vón cục trong tủ đựng đồ.
the therapist demonstrated techniques for unclumping tight shoulder muscles.
Chuyên gia trị liệu đã trình bày các kỹ thuật để tách các cơ vai bị căng cứng.
unclumping the dried paint from the brushes saved them from being discarded.
Tách sơn khô khỏi cọ giúp chúng không bị vứt bỏ.
the teacher provided extra help for unclumping students who struggled with the concept.
Giáo viên đã cung cấp thêm sự giúp đỡ cho những học sinh gặp khó khăn trong việc hiểu khái niệm.
ultrasonic devices are effective for unclumping small metal particles in powder form.
Các thiết bị siêu âm hiệu quả trong việc tách các hạt kim loại nhỏ ở dạng bột.
unclumping agent
chất tách cục
unclumping process
quy trình tách cục
unclumping effect
hiệu ứng tách cục
unclumping powder
bột tách cục
is unclumping
là tách cục
unclumping mechanism
cơ chế tách cục
unclumping properties
tính chất tách cục
unclumping method
phương pháp tách cục
the scientist developed a new method for unclumping carbon nanotubes in the lab.
Nhà khoa học đã phát triển một phương pháp mới để tách các ống nano carbon bị vón cục trong phòng thí nghiệm.
regular brushing helps prevent the unclumping of your pet's fur during shedding season.
Vệ sinh lông thú cưng thường xuyên giúp ngăn ngừa tình trạng lông bị vón cục trong mùa rụng lông.
the company specializes in unclumping services for industrial powdered materials.
Công ty chuyên cung cấp dịch vụ tách các vật liệu bột công nghiệp bị vón cục.
unclumping the tangled wires behind the entertainment center took hours of patience.
Tách các dây điện bị rối phía sau trung tâm giải trí đã mất hàng giờ kiên nhẫn.
she recommended a gentle shampoo for unclumping matted hair after swimming.
Cô ấy khuyên dùng một loại dầu gội dị nhẹ để tách tóc rối sau khi bơi lội.
the unclumping of sediment in the water treatment process requires chemical additives.
Quá trình tách cặn trong quy trình xử lý nước cần các chất phụ gia hóa học.
engineers are working on unclumping algorithms to improve 3d printing precision.
Kỹ sư đang làm việc trên các thuật toán tách các vật liệu bị vón cục để cải thiện độ chính xác của in 3D.
proper storage prevents the unclumping of hygroscopic ingredients in the pantry.
Lưu trữ đúng cách giúp ngăn ngừa các thành phần hút ẩm bị vón cục trong tủ đựng đồ.
the therapist demonstrated techniques for unclumping tight shoulder muscles.
Chuyên gia trị liệu đã trình bày các kỹ thuật để tách các cơ vai bị căng cứng.
unclumping the dried paint from the brushes saved them from being discarded.
Tách sơn khô khỏi cọ giúp chúng không bị vứt bỏ.
the teacher provided extra help for unclumping students who struggled with the concept.
Giáo viên đã cung cấp thêm sự giúp đỡ cho những học sinh gặp khó khăn trong việc hiểu khái niệm.
ultrasonic devices are effective for unclumping small metal particles in powder form.
Các thiết bị siêu âm hiệu quả trong việc tách các hạt kim loại nhỏ ở dạng bột.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay