unclutched

[Mỹ]/ˌʌnˈklʌtʃt/
[Anh]/ˌʌnˈklʌtʃt/

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

unclutched hand

unclutched fingers

unclutched fist

unclutched grip

remained unclutched

fingers unclutched

unclutched palm

unclutched claws

unclutched grasp

unclutched embrace

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay