uncolorable graph
đồ thị không thể tô màu
uncolorable map
bản đồ không thể tô màu
uncolorable region
vùng không thể tô màu
uncolorable surface
mặt không thể tô màu
is uncolorable
không thể tô màu
remain uncolorable
vẫn không thể tô màu
prove uncolorable
chứng minh không thể tô màu
mathematically uncolorable
không thể tô màu theo toán học
essentially uncolorable
thực chất không thể tô màu
still uncolorable
vẫn không thể tô màu
the four color theorem only applies to planar graphs that are not uncolorable.
Định lý bốn màu chỉ áp dụng cho các đồ thị phẳng không thể tô màu.
mathematicians discovered an uncolorable pattern that defies traditional coloring rules.
Các nhà toán học đã phát hiện ra một mô hình không thể tô màu vi phạm các quy tắc tô màu truyền thống.
some surfaces remain uncolorable due to their complex topological properties.
Một số bề mặt vẫn không thể tô màu do các tính chất topo phức tạp của chúng.
the map proved uncolorable with just four colors as originally assumed.
Bản đồ đã chứng minh là không thể tô màu chỉ với bốn màu như ban đầu giả định.
researchers are studying why certain crystal structures are inherently uncolorable.
Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu lý do tại sao một số cấu trúc tinh thể vốn dĩ không thể tô màu.
an uncolorable graph cannot be properly colored with any finite number of colors.
Một đồ thị không thể tô màu không thể được tô màu đúng cách với bất kỳ số lượng màu hữu hạn nào.
the topological obstacle makes the surface completely uncolorable.
Chướng ngại vật topo khiến bề mặt hoàn toàn không thể tô màu.
artists have attempted to create uncolorable designs as conceptual art pieces.
Những nghệ sĩ đã cố gắng tạo ra các thiết kế không thể tô màu như các tác phẩm nghệ thuật khái niệm.
the conjecture was disproven when an uncolorable counterexample was found.
Giả thuyết đã bị bác bỏ khi một ví dụ phản bác không thể tô màu được tìm thấy.
certain knot projections remain uncolorable under standard coloring protocols.
Một số hình chiếu nút vẫn không thể tô màu theo các quy trình tô màu tiêu chuẩn.
graph theorists have classified which networks are uncolorable and why.
Các nhà lý thuyết đồ thị đã phân loại các mạng nào không thể tô màu và lý do tại sao.
the problem of identifying uncolorable regions remains computationally challenging.
Vấn đề xác định các khu vực không thể tô màu vẫn là thách thức về mặt tính toán.
uncolorable graph
đồ thị không thể tô màu
uncolorable map
bản đồ không thể tô màu
uncolorable region
vùng không thể tô màu
uncolorable surface
mặt không thể tô màu
is uncolorable
không thể tô màu
remain uncolorable
vẫn không thể tô màu
prove uncolorable
chứng minh không thể tô màu
mathematically uncolorable
không thể tô màu theo toán học
essentially uncolorable
thực chất không thể tô màu
still uncolorable
vẫn không thể tô màu
the four color theorem only applies to planar graphs that are not uncolorable.
Định lý bốn màu chỉ áp dụng cho các đồ thị phẳng không thể tô màu.
mathematicians discovered an uncolorable pattern that defies traditional coloring rules.
Các nhà toán học đã phát hiện ra một mô hình không thể tô màu vi phạm các quy tắc tô màu truyền thống.
some surfaces remain uncolorable due to their complex topological properties.
Một số bề mặt vẫn không thể tô màu do các tính chất topo phức tạp của chúng.
the map proved uncolorable with just four colors as originally assumed.
Bản đồ đã chứng minh là không thể tô màu chỉ với bốn màu như ban đầu giả định.
researchers are studying why certain crystal structures are inherently uncolorable.
Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu lý do tại sao một số cấu trúc tinh thể vốn dĩ không thể tô màu.
an uncolorable graph cannot be properly colored with any finite number of colors.
Một đồ thị không thể tô màu không thể được tô màu đúng cách với bất kỳ số lượng màu hữu hạn nào.
the topological obstacle makes the surface completely uncolorable.
Chướng ngại vật topo khiến bề mặt hoàn toàn không thể tô màu.
artists have attempted to create uncolorable designs as conceptual art pieces.
Những nghệ sĩ đã cố gắng tạo ra các thiết kế không thể tô màu như các tác phẩm nghệ thuật khái niệm.
the conjecture was disproven when an uncolorable counterexample was found.
Giả thuyết đã bị bác bỏ khi một ví dụ phản bác không thể tô màu được tìm thấy.
certain knot projections remain uncolorable under standard coloring protocols.
Một số hình chiếu nút vẫn không thể tô màu theo các quy trình tô màu tiêu chuẩn.
graph theorists have classified which networks are uncolorable and why.
Các nhà lý thuyết đồ thị đã phân loại các mạng nào không thể tô màu và lý do tại sao.
the problem of identifying uncolorable regions remains computationally challenging.
Vấn đề xác định các khu vực không thể tô màu vẫn là thách thức về mặt tính toán.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay