unconfiscatable

[Mỹ]/ˌʌnkɒnfɪˈskeɪtəbl/
[Anh]/ˌʌnkɑːnfɪˈskeɪtəbl/

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

unconfiscatable assets

unconfiscatable property

unconfiscatable goods

legally unconfiscatable

declared unconfiscatable

unconfiscatable rights

deemed unconfiscatable

prove unconfiscatable

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay