uncongenialities

[US]/ˌʌn.kənˌdʒiː.niˈæl.ɪ.ti/
[UK]/ˌʌn.kənˌdʒiː.niˈæl.ɪ.ti/

Translation

n. chất lượng hoặc trạng thái không phù hợp hoặc không tương thích

Phrases & Collocations

social uncongeniality

sự thiếu hòa đồng trong xã hội

uncongeniality of ideas

sự thiếu hòa hợp của các ý tưởng

personal uncongeniality

sự thiếu hòa đồng cá nhân

uncongeniality in relationships

sự thiếu hòa hợp trong các mối quan hệ

uncongeniality of environment

sự thiếu hòa hợp của môi trường

uncongeniality of temperament

sự thiếu hòa hợp về tính cách

uncongeniality in discussions

sự thiếu hòa hợp trong các cuộc thảo luận

uncongeniality of opinions

sự thiếu hòa hợp về quan điểm

uncongeniality at work

sự thiếu hòa đồng tại nơi làm việc

uncongeniality in culture

sự thiếu hòa hợp trong văn hóa

Example Sentences

his uncongeniality made it difficult for others to work with him.

Tính không dễ gần của anh ấy khiến những người khác khó làm việc cùng anh ấy.

the uncongeniality of the environment affected her mood.

Tính không thân thiện của môi trường đã ảnh hưởng đến tâm trạng của cô ấy.

they struggled to overcome the uncongeniality in their relationship.

Họ phải đấu tranh để vượt qua sự khó chịu trong mối quan hệ của họ.

uncongeniality can lead to misunderstandings and conflicts.

Tính không dễ gần có thể dẫn đến những hiểu lầm và xung đột.

his uncongeniality was evident during the team meeting.

Tính không dễ gần của anh ấy rất rõ ràng trong cuộc họp nhóm.

she tried to mask her uncongeniality with a smile.

Cô ấy cố gắng che giấu sự khó chịu của mình bằng một nụ cười.

the uncongeniality of their ideas led to a heated debate.

Tính không phù hợp của những ý tưởng của họ đã dẫn đến một cuộc tranh luận gay gắt.

uncongeniality in the workplace can hinder productivity.

Tính không dễ gần nơi làm việc có thể cản trở năng suất.

his uncongeniality made him an outsider in the group.

Tính không dễ gần khiến anh ấy trở thành người ngoài trong nhóm.

they learned to accept each other's uncongeniality.

Họ đã học cách chấp nhận sự khó chịu của nhau.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now