unconscientiousness

[US]/ˌʌnkɒnʃiˈenʃəsnəs/
[UK]/ˌʌnkɑːnʃiˈenʃəsnəs/

Translation

n. đặc tính không có sự tận tụy; sự thiếu tận tụy.
Word Forms

Phrases & Collocations

display unconscientiousness

Việt Nam dịch thuật

pure unconscientiousness

Việt Nam dịch thuật

sheer unconscientiousness

Việt Nam dịch thuật

utter unconscientiousness

Việt Nam dịch thuật

such unconscientiousness

Việt Nam dịch thuật

professional unconscientiousness

Việt Nam dịch thuật

complete unconscientiousness

Việt Nam dịch thuật

Example Sentences

his unconscientiousness led to numerous errors in the report.

Sự thiếu trách nhiệm của anh ta đã dẫn đến nhiều sai sót trong báo cáo.

the unconscientiousness of the team resulted in missed deadlines.

Sự thiếu trách nhiệm của đội nhóm đã dẫn đến việc bỏ lỡ các hạn chót.

she was fired due to her unconscientiousness and lack of attention to detail.

Cô ấy bị sa thải do sự thiếu trách nhiệm và thiếu sự chú ý đến chi tiết.

the unconscientiousness displayed by some employees is unacceptable.

Sự thiếu trách nhiệm được thể hiện bởi một số nhân viên là không thể chấp nhận được.

teachers often complain about students' unconscientiousness in completing assignments.

Các giáo viên thường phàn nàn về sự thiếu trách nhiệm của học sinh trong việc hoàn thành bài tập.

unconscientiousness in medical practice can have serious consequences.

Sự thiếu trách nhiệm trong thực hành y tế có thể dẫn đến những hậu quả nghiêm trọng.

his unconscientiousness cost him the promotion he deserved.

Sự thiếu trách nhiệm của anh ta đã khiến anh ta mất đi sự thăng tiến mà anh ta xứng đáng.

the project failed because of the unconscientiousness of several team members.

Dự án thất bại do sự thiếu trách nhiệm của một số thành viên trong nhóm.

unconscientiousness is a trait that employers look out for during interviews.

Sự thiếu trách nhiệm là một đặc điểm mà các nhà tuyển dụng chú ý trong các buổi phỏng vấn.

she overcame her unconscientiousness through rigorous self-discipline.

Cô ấy đã vượt qua sự thiếu trách nhiệm của mình thông qua sự kỷ luật nghiêm ngặt.

the unconscientiousness in his work became a recurring issue.

Sự thiếu trách nhiệm trong công việc của anh ta trở thành một vấn đề lặp lại.

addressing unconscientiousness requires a combination of training and motivation.

Đối phó với sự thiếu trách nhiệm đòi hỏi sự kết hợp giữa đào tạo và động lực.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now