unconsciousnesses

[Mỹ]/ʌnˈkɒnʃəsnəsɪz/
[Anh]/ʌnˈkɑːnʃəsnəsɪz/

Dịch

n.trạng thái không nhận thức hoặc không thể phản ứng; tình trạng y tế không thể phản ứng

Cụm từ & Cách kết hợp

multiple unconsciousnesses

nhiều trạng thái mất ý thức

state of unconsciousnesses

trạng thái mất ý thức

profound unconsciousnesses

mất ý thức sâu sắc

temporary unconsciousnesses

mất ý thức tạm thời

various unconsciousnesses

nhiều trạng thái mất ý thức khác nhau

chronic unconsciousnesses

mất ý thức mãn tính

transient unconsciousnesses

mất ý thức thoáng qua

recurring unconsciousnesses

mất ý thức tái phát

acute unconsciousnesses

mất ý thức cấp tính

isolated unconsciousnesses

mất ý thức đơn lẻ

Câu ví dụ

her sudden unconsciousnesses raised concerns among the doctors.

Những tình trạng mất ý thức đột ngột của cô ấy đã khiến các bác sĩ lo ngại.

unconsciousnesses can be caused by various medical conditions.

Tình trạng mất ý thức có thể do nhiều tình trạng y tế khác nhau gây ra.

he experienced multiple unconsciousnesses during the episode.

Anh ấy đã trải qua nhiều lần mất ý thức trong suốt thời gian đó.

unconsciousnesses often require immediate medical attention.

Tình trạng mất ý thức thường đòi hỏi sự chăm sóc y tế ngay lập tức.

understanding the causes of unconsciousnesses is crucial for treatment.

Hiểu rõ nguyên nhân gây ra tình trạng mất ý thức là rất quan trọng cho việc điều trị.

her history of unconsciousnesses worried her family.

Tiền sử mất ý thức của cô ấy khiến gia đình lo lắng.

doctors are studying the effects of repeated unconsciousnesses.

Các bác sĩ đang nghiên cứu tác động của việc mất ý thức lặp đi lặp lại.

unconsciousnesses can be a symptom of serious health issues.

Tình trạng mất ý thức có thể là dấu hiệu của các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng.

she documented her episodes of unconsciousnesses for the physician.

Cô ấy đã ghi lại các đợt mất ý thức của mình cho bác sĩ.

unconsciousnesses can occur without warning or prior symptoms.

Tình trạng mất ý thức có thể xảy ra mà không có cảnh báo hoặc triệu chứng trước đó.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay