uncontaminable water
nước không bị nhiễm bẩn
pure uncontaminable
nguyên chất không bị nhiễm bẩn
uncontaminable source
nguồn không bị nhiễm bẩn
uncontaminable air
không khí không bị nhiễm bẩn
remain uncontaminable
vẫn giữ được sự không bị nhiễm bẩn
uncontaminable soil
đất không bị nhiễm bẩn
become uncontaminable
trở nên không bị nhiễm bẩn
uncontaminable nature
tự nhiên không bị nhiễm bẩn
keep uncontaminable
giữ cho không bị nhiễm bẩn
uncontaminable supply
nguồn cung không bị nhiễm bẩn
the uncontaminable water source is essential for the village's survival.
Nguồn nước không bị ô nhiễm là điều thiết yếu cho sự sống còn của làng mạc.
scientists are seeking uncontaminable methods for nuclear waste disposal.
Các nhà khoa học đang tìm kiếm các phương pháp không bị ô nhiễm để xử lý chất thải hạt nhân.
the uncontaminable environment of the deep cave has remained pristine for millions of years.
Môi trường không bị ô nhiễm trong hang động sâu đã giữ nguyên vẹn trong hàng triệu năm.
we need an uncontaminable supply of clean energy for future generations.
Chúng ta cần một nguồn cung năng lượng sạch không bị ô nhiễm cho các thế hệ tương lai.
the ancient manuscript was kept in an uncontaminable vault.
Nguyên bản cổ được lưu giữ trong một kho chứa không bị ô nhiễm.
this uncontaminable region has been protected from human interference.
Khu vực không bị ô nhiễm này đã được bảo vệ khỏi sự can thiệp của con người.
the uncontaminable nature of this technology makes it invaluable.
Tính chất không bị ô nhiễm của công nghệ này khiến nó trở nên vô giá.
they built an uncontaminable shelter to protect the artifacts.
Họ xây dựng một nơi trú ẩn không bị ô nhiễm để bảo vệ các hiện vật.
the uncontaminable ecosystem remains unaffected by pollution.
Hệ sinh thái không bị ô nhiễm vẫn không bị ảnh hưởng bởi ô nhiễm.
this uncontaminable zone must be preserved at all costs.
Khu vực không bị ô nhiễm này phải được bảo tồn bằng mọi giá.
the uncontaminable storage facility ensures the samples stay pure.
Cơ sở lưu trữ không bị ô nhiễm đảm bảo các mẫu vật giữ được độ tinh khiết.
researchers discovered an uncontaminable underground lake.
Những nhà nghiên cứu đã phát hiện ra một hồ dưới lòng đất không bị ô nhiễm.
uncontaminable water
nước không bị nhiễm bẩn
pure uncontaminable
nguyên chất không bị nhiễm bẩn
uncontaminable source
nguồn không bị nhiễm bẩn
uncontaminable air
không khí không bị nhiễm bẩn
remain uncontaminable
vẫn giữ được sự không bị nhiễm bẩn
uncontaminable soil
đất không bị nhiễm bẩn
become uncontaminable
trở nên không bị nhiễm bẩn
uncontaminable nature
tự nhiên không bị nhiễm bẩn
keep uncontaminable
giữ cho không bị nhiễm bẩn
uncontaminable supply
nguồn cung không bị nhiễm bẩn
the uncontaminable water source is essential for the village's survival.
Nguồn nước không bị ô nhiễm là điều thiết yếu cho sự sống còn của làng mạc.
scientists are seeking uncontaminable methods for nuclear waste disposal.
Các nhà khoa học đang tìm kiếm các phương pháp không bị ô nhiễm để xử lý chất thải hạt nhân.
the uncontaminable environment of the deep cave has remained pristine for millions of years.
Môi trường không bị ô nhiễm trong hang động sâu đã giữ nguyên vẹn trong hàng triệu năm.
we need an uncontaminable supply of clean energy for future generations.
Chúng ta cần một nguồn cung năng lượng sạch không bị ô nhiễm cho các thế hệ tương lai.
the ancient manuscript was kept in an uncontaminable vault.
Nguyên bản cổ được lưu giữ trong một kho chứa không bị ô nhiễm.
this uncontaminable region has been protected from human interference.
Khu vực không bị ô nhiễm này đã được bảo vệ khỏi sự can thiệp của con người.
the uncontaminable nature of this technology makes it invaluable.
Tính chất không bị ô nhiễm của công nghệ này khiến nó trở nên vô giá.
they built an uncontaminable shelter to protect the artifacts.
Họ xây dựng một nơi trú ẩn không bị ô nhiễm để bảo vệ các hiện vật.
the uncontaminable ecosystem remains unaffected by pollution.
Hệ sinh thái không bị ô nhiễm vẫn không bị ảnh hưởng bởi ô nhiễm.
this uncontaminable zone must be preserved at all costs.
Khu vực không bị ô nhiễm này phải được bảo tồn bằng mọi giá.
the uncontaminable storage facility ensures the samples stay pure.
Cơ sở lưu trữ không bị ô nhiễm đảm bảo các mẫu vật giữ được độ tinh khiết.
researchers discovered an uncontaminable underground lake.
Những nhà nghiên cứu đã phát hiện ra một hồ dưới lòng đất không bị ô nhiễm.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay