the laboratory achieved uncontaminatedness after thorough sterilization procedures.
Phòng thí nghiệm đã đạt được tính không bị nhiễm bẩn sau các quy trình khử trùng kỹ lưỡng.
regular monitoring ensures the uncontaminatedness of the water supply.
Việc giám sát định kỳ đảm bảo tính không bị nhiễm bẩn của nguồn nước.
the company guarantees uncontaminatedness of its products through strict quality control.
Doanh nghiệp đảm bảo tính không bị nhiễm bẩn của sản phẩm thông qua kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt.
scientists must verify the uncontaminatedness of samples before analysis.
Các nhà khoa học phải kiểm tra tính không bị nhiễm bẩn của mẫu trước khi phân tích.
the uncontaminatedness of the environment is crucial for public health.
Tính không bị nhiễm bẩn của môi trường rất quan trọng đối với sức khỏe cộng đồng.
testing for uncontaminatedness is mandatory in food processing facilities.
Việc kiểm tra tính không bị nhiễm bẩn là bắt buộc trong các cơ sở chế biến thực phẩm.
the uncontaminatedness standards have been updated to meet international regulations.
Chuẩn về tính không bị nhiễm bẩn đã được cập nhật để đáp ứng các quy định quốc tế.
researchers documented the uncontaminatedness of the remote ecosystem.
Nghiên cứu viên đã ghi lại tính không bị nhiễm bẩn của hệ sinh thái hẻo lánh.
the facility maintains uncontaminatedness through advanced filtration systems.
Cơ sở duy trì tính không bị nhiễm bẩn thông qua các hệ thống lọc tiên tiến.
quality assurance protocols ensure the uncontaminatedness of pharmaceutical products.
Các quy trình đảm bảo chất lượng đảm bảo tính không bị nhiễm bẩn của sản phẩm dược phẩm.
the uncontaminatedness requirement applies to all medical devices.
Yêu cầu về tính không bị nhiễm bẩn áp dụng cho tất cả các thiết bị y tế.
environmental agencies monitor the uncontaminatedness of soil and groundwater.
Các cơ quan môi trường giám sát tính không bị nhiễm bẩn của đất và nước ngầm.
the laboratory achieved uncontaminatedness after thorough sterilization procedures.
Phòng thí nghiệm đã đạt được tính không bị nhiễm bẩn sau các quy trình khử trùng kỹ lưỡng.
regular monitoring ensures the uncontaminatedness of the water supply.
Việc giám sát định kỳ đảm bảo tính không bị nhiễm bẩn của nguồn nước.
the company guarantees uncontaminatedness of its products through strict quality control.
Doanh nghiệp đảm bảo tính không bị nhiễm bẩn của sản phẩm thông qua kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt.
scientists must verify the uncontaminatedness of samples before analysis.
Các nhà khoa học phải kiểm tra tính không bị nhiễm bẩn của mẫu trước khi phân tích.
the uncontaminatedness of the environment is crucial for public health.
Tính không bị nhiễm bẩn của môi trường rất quan trọng đối với sức khỏe cộng đồng.
testing for uncontaminatedness is mandatory in food processing facilities.
Việc kiểm tra tính không bị nhiễm bẩn là bắt buộc trong các cơ sở chế biến thực phẩm.
the uncontaminatedness standards have been updated to meet international regulations.
Chuẩn về tính không bị nhiễm bẩn đã được cập nhật để đáp ứng các quy định quốc tế.
researchers documented the uncontaminatedness of the remote ecosystem.
Nghiên cứu viên đã ghi lại tính không bị nhiễm bẩn của hệ sinh thái hẻo lánh.
the facility maintains uncontaminatedness through advanced filtration systems.
Cơ sở duy trì tính không bị nhiễm bẩn thông qua các hệ thống lọc tiên tiến.
quality assurance protocols ensure the uncontaminatedness of pharmaceutical products.
Các quy trình đảm bảo chất lượng đảm bảo tính không bị nhiễm bẩn của sản phẩm dược phẩm.
the uncontaminatedness requirement applies to all medical devices.
Yêu cầu về tính không bị nhiễm bẩn áp dụng cho tất cả các thiết bị y tế.
environmental agencies monitor the uncontaminatedness of soil and groundwater.
Các cơ quan môi trường giám sát tính không bị nhiễm bẩn của đất và nước ngầm.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay