absolute uncontestedness
tính không tranh cãi tuyệt đối
legal uncontestedness
tính không tranh cãi pháp lý
political uncontestedness
tính không tranh cãi chính trị
public uncontestedness
tính không tranh cãi công cộng
perceived uncontestedness
tính không tranh cãi được nhận thức
growing uncontestedness
tính không tranh cãi ngày càng tăng
uncontestedness claim
khẳng định về tính không tranh cãi
uncontestedness doctrine
đốc học về tính không tranh cãi
uncontestedness principle
nguyên tắc về tính không tranh cãi
uncontestedness status
trạng thái không tranh cãi
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay