| số nhiều | contentiousnesses |
contentiousness of claims
sự tranh chấp của các tuyên bố
avoid contentiousness
tránh tranh chấp
fueled contentiousness
kích thêm tranh chấp
high contentiousness
mức tranh chấp cao
contentiousness arising
tranh chấp phát sinh
reducing contentiousness
giảm tranh chấp
contentiousness surrounding
sự tranh chấp xung quanh
past contentiousness
tranh chấp trong quá khứ
increased contentiousness
tranh chấp gia tăng
contentiousness levels
mức độ tranh chấp
the project's contentiousness stemmed from differing opinions on funding.
Sự tranh cãi của dự án bắt nguồn từ những ý kiến khác nhau về tài trợ.
despite the contentiousness, they agreed to a compromise solution.
Bất chấp sự tranh cãi, họ đã đồng ý với một giải pháp thỏa hiệp.
the contentiousness of the debate highlighted the issue's complexity.
Sự tranh cãi của cuộc tranh luận đã làm nổi bật sự phức tạp của vấn đề.
he thrived on the contentiousness of political discussions.
Anh ta rất thích sự tranh cãi của các cuộc thảo luận chính trị.
the contentiousness surrounding the new law sparked public protests.
Sự tranh cãi xung quanh luật mới đã gây ra các cuộc biểu tình của công chúng.
the team navigated the contentiousness with careful diplomacy.
Đội ngũ đã điều hướng sự tranh cãi bằng sự ngoại giao thận trọng.
the contentiousness of the election divided the community.
Sự tranh cãi của cuộc bầu cử đã chia rẽ cộng đồng.
she attempted to diffuse the contentiousness with a calming statement.
Cô ấy đã cố gắng xoa dịu sự tranh cãi bằng một tuyên bố trấn an.
the contentiousness of the issue made reaching a consensus difficult.
Sự tranh cãi của vấn đề khiến việc đạt được sự đồng thuận trở nên khó khăn.
the judge warned against further contentiousness in the courtroom.
Thẩm phán cảnh báo về sự tranh cãi thêm nữa trong phiên tòa.
the article explored the historical roots of the contentiousness.
Bài viết khám phá những nguồn gốc lịch sử của sự tranh cãi.
contentiousness of claims
sự tranh chấp của các tuyên bố
avoid contentiousness
tránh tranh chấp
fueled contentiousness
kích thêm tranh chấp
high contentiousness
mức tranh chấp cao
contentiousness arising
tranh chấp phát sinh
reducing contentiousness
giảm tranh chấp
contentiousness surrounding
sự tranh chấp xung quanh
past contentiousness
tranh chấp trong quá khứ
increased contentiousness
tranh chấp gia tăng
contentiousness levels
mức độ tranh chấp
the project's contentiousness stemmed from differing opinions on funding.
Sự tranh cãi của dự án bắt nguồn từ những ý kiến khác nhau về tài trợ.
despite the contentiousness, they agreed to a compromise solution.
Bất chấp sự tranh cãi, họ đã đồng ý với một giải pháp thỏa hiệp.
the contentiousness of the debate highlighted the issue's complexity.
Sự tranh cãi của cuộc tranh luận đã làm nổi bật sự phức tạp của vấn đề.
he thrived on the contentiousness of political discussions.
Anh ta rất thích sự tranh cãi của các cuộc thảo luận chính trị.
the contentiousness surrounding the new law sparked public protests.
Sự tranh cãi xung quanh luật mới đã gây ra các cuộc biểu tình của công chúng.
the team navigated the contentiousness with careful diplomacy.
Đội ngũ đã điều hướng sự tranh cãi bằng sự ngoại giao thận trọng.
the contentiousness of the election divided the community.
Sự tranh cãi của cuộc bầu cử đã chia rẽ cộng đồng.
she attempted to diffuse the contentiousness with a calming statement.
Cô ấy đã cố gắng xoa dịu sự tranh cãi bằng một tuyên bố trấn an.
the contentiousness of the issue made reaching a consensus difficult.
Sự tranh cãi của vấn đề khiến việc đạt được sự đồng thuận trở nên khó khăn.
the judge warned against further contentiousness in the courtroom.
Thẩm phán cảnh báo về sự tranh cãi thêm nữa trong phiên tòa.
the article explored the historical roots of the contentiousness.
Bài viết khám phá những nguồn gốc lịch sử của sự tranh cãi.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay